LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về tác động bất lợi

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adverse Ý nghĩa của Từ

  • trái ngược hoặc ngược lại
  • không thuận lợi hoặc có hại
  • ảnh hưởng tiêu cực
Illustration for this word

adverse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adverse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæd.vɜːs/
Mỹ /ˈæd.vɜrs/
Tiết
adverse

adverse Từ nguyên của Từ

ad- = đến, verse = quay + Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tình huống mà hoàn cảnh quay lưng lại với bạn, như đứng trên một chiếc thuyền khi sóng đánh vào bên cạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt vô-lăng, quay xe vào làn đường trước một cơn gió mạnh đang cố đẩy xe lệch. Tôi điều chỉnh tư thế, điều chỉnh tốc độ và kiên trì giữ đúng hướng dù gió bất lợi. Hơi thở gấp, các điều chỉnh nhỏ đòi hỏi tập trung. Khi gió yếu dần, tôi nhận ra bài học về cách giữ bình tĩnh và tự chủ trước sự phản đối.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adverse mô tả điều gì đó đẩy ngược lại hướng mong muốn hoặc gây ra kết quả có hại hoặc bất lợi. Nó được dùng phổ biến cho các điều kiện, hoàn cảnh hoặc ảnh hưởng hoạt động ngược lại so với kế hoạch hay phúc lợi, chứ không phải thái độ của người. Các cụm từ quen dùng gồm adverse weather, adverse effects, adverse conditions; trong luật và khoa học cũng có các thuật ngữ như adverse party hoặc adverse reaction. Nó mạnh hơn chỉ là 'tiêu cực' và thường ngụ ý một thách thức hệ thống hoặc đáng kể. Người học cần lưu ý adverse có thể bổ nghĩa cho danh từ, tính từ hoặc động từ, nhưng hay đi kèm với danh từ như effects, conditions hoặc circumstances. Tránh dịch nó luôn bằng 'xấu' hay 'tiêu cực' mà bỏ đi hướng tác động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng adverse với các cụm từ như adverse weather hoặc adverse effects. Khác với negative ở mức độ nhấn mạnh tác động, không phải thái độ của người. Thường gặp với các danh từ như conditions, effects hay circumstances. So sánh với favorable để nhận biết sự đối lập. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học có thuật ngữ chuyên ngành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adverse không phải lúc nào cũng mang tính đạo đức xấu; nó nhấn mạnh tác động hoặc hướng của các hiệu quả.
  • Không chỉ nói về thái độ; thường dùng cho kết quả hoặc hoàn cảnh bất lợi.
  • Khác với negative ở mức độ và hướng ngữ nghĩa tùy ngữ cảnh.
  • Không chỉ dùng cho thời tiết; áp dụng với mọi điều kiện bất lợi.
  • Tránh nhầm lẫn với aversive hoặc aversion có nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, adverse hay dùng để nói về tác động tiêu cực của điều kiện lên kết quả, chứ không ám chỉ thái độ của người. Người học hay nhầm lẫn với từ mang nghĩa tiêu cực chung.

Mẹo Học

  • Hãy ghi nhớ adverse như tác động đối nghịch với hướng mong muốn.
  • Luyện với adverse effects so với favorable outcomes để thấy sự đối lập.
  • ghi nhớ cụm từ cố định (adverse weather).
  • Luyện dịch trong ngữ cảnh pháp lý/ y tế/ môi trường.
  • Không phải lúc nào cũng dịch thành tiêu cực.
  • So sánh với favorable để nắm rõ sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adverse' mean?

A.Unfavorable
B.Friendly
C.Happy
D.Helpful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adverse' correctly?

A.She had an adverse day at the beach.
B.The adverse weather forced the event indoors.
C.His adverse attitude made everyone smile.
D.The adverse puppy wagged its tail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'adverse':

A.Positive
B.Beneficial
C.Neutral
D.Harmful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word for 'adverse':

A.Difficult
B.Optimistic
C.Unusual
D.Awkward
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where something is considered 'adverse'?

A.Fun and exciting
B.Easy and comfortable
C.Challenging and difficult
D.Lively and energetic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ