LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afford - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afford Ý nghĩa của Từ

  • có đủ tiền để trả cho cái gì
  • cung cấp hoặc đưa ra cái gì
  • có thể làm điều gì đó mà không có rủi ro
Illustration for this word

afford Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afford Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɔːd/
Mỹ /əˈfɔrd/
Tiết
afford

afford Từ nguyên của Từ

bao gồm 'af-' (từ) + 'ford' (tiến về phía trước); xuất phát từ tiếng Anh cổ 'foran' có nghĩa là 'tiến về phía trước'. Hãy tưởng tượng đứng ở bờ sông, cân nhắc xem bạn có thể mua một chiếc thuyền để vượt qua không; bạn có thể 'afford' chuyến đi nếu ví tiền của bạn có thể hỗ trợ việc tiến lên trong cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay lấy ví, đưa tay đến quầy thanh toán và đẩy tiền về phía trước (move). Giá cả làm tôi đổi ý và tôi nín thở để xem mình có thể chi trả nổi không (change). Tôi điều chỉnh kế hoạch, để ra ngoài số tiền tôi có thể xài và cảm thấy kiểm soát (adjust). Cuối cùng tôi nhận ra mình có thể chi trả được ngay bây giờ, hoặc vẫn tiếp tục tiết kiệm (keep).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Afford là một động từ đa nghĩa được dùng khi bạn có đủ tiền để trả cho một món đồ, khi một thứ có thể được cung cấp hoặc được cho, và khi bạn có thể làm một việc gì đó mà không gặp rủi ro lớn. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường đi với ý nghĩa 'mua được/đủ khả năng chi trả' và với cấu trúc afford to + động từ. Nó cũng có nghĩa là có thể cung cấp điều kiện hoặc cơ hội cho người khác. Từ nguyên học cho thấy af- (từ) và ford (tiến lên), gợi hình tiến lên trong giới hạn khả năng của bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: afford liên quan tới chi phí và năng lực, không phải đạo đức. Thường dùng với 'to + động từ' hoặc với 'afford một ai đó cái gì'. Phủ định hiện tại dùng cannot/không thể chi trả. Câu hỏi: 'Do you think you can afford...?' Danh từ là affordability. Chú ý tới collocations như 'afford to buy' và 'cung cấp cơ hội'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Afford không chỉ là tiền, mà còn khả năng và cơ hội
  • Nhầm với ý nghĩa 'cung cấp' hoặc 'cho phép' ở mọi ngữ cảnh
  • Dạng hiện tại dễ bị nghĩ là 'afforded'
  • Chỉ nghĩ đến mua sắm, bỏ qua cơ hội
  • Các dạng phủ định dễ bị nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh về sự khác biệt giữa tiền bạc và năng lực

Mẹo Học

  • Học cấu trúc cố định 'afford to + động từ' (tôi có thể chi trả để đi du lịch).
  • Sử dụng 'afford someone something'.
  • Phủ định thường dùng cannot/ không thể chi trả.
  • Phân biệt với 'cung cấp' và 'cho phép'.
  • Luyện tập bằng các tình huống hàng ngày để cảm nhận chi phí.
  • Dùng 'affordability' khi nói về chi phí nói chung.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'afford' mean?

A.Cry
B.Buy
C.Fly
D.Try
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'afford' used correctly?

A.I cannot afford to cook dinner tonight.
B.I cannot afford to sleep all day.
C.I cannot afford to go on vacation this year.
D.I cannot afford to read a book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'afford'?

A.Purchase
B.Sell
C.Ignore
D.Forget
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'afford'?

A.Affluent
B.Splurge
C.Broke
D.Spendthrift
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone say 'I cannot afford to go out to eat'?

A.When they have a lot of money
B.When they do not have enough money
C.When they are hungry
D.When they have a full pantry at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ