afford - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bao gồm 'af-' (từ) + 'ford' (tiến về phía trước); xuất phát từ tiếng Anh cổ 'foran' có nghĩa là 'tiến về phía trước'. Hãy tưởng tượng đứng ở bờ sông, cân nhắc xem bạn có thể mua một chiếc thuyền để vượt qua không; bạn có thể 'afford' chuyến đi nếu ví tiền của bạn có thể hỗ trợ việc tiến lên trong cuộc phiêu lưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay lấy ví, đưa tay đến quầy thanh toán và đẩy tiền về phía trước (move). Giá cả làm tôi đổi ý và tôi nín thở để xem mình có thể chi trả nổi không (change). Tôi điều chỉnh kế hoạch, để ra ngoài số tiền tôi có thể xài và cảm thấy kiểm soát (adjust). Cuối cùng tôi nhận ra mình có thể chi trả được ngay bây giờ, hoặc vẫn tiếp tục tiết kiệm (keep).
Afford là một động từ đa nghĩa được dùng khi bạn có đủ tiền để trả cho một món đồ, khi một thứ có thể được cung cấp hoặc được cho, và khi bạn có thể làm một việc gì đó mà không gặp rủi ro lớn. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường đi với ý nghĩa 'mua được/đủ khả năng chi trả' và với cấu trúc afford to + động từ. Nó cũng có nghĩa là có thể cung cấp điều kiện hoặc cơ hội cho người khác. Từ nguyên học cho thấy af- (từ) và ford (tiến lên), gợi hình tiến lên trong giới hạn khả năng của bản thân.
Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh về sự khác biệt giữa tiền bạc và năng lực
What does the word 'afford' mean?
In which of the following sentences is 'afford' used correctly?
Which word is similar to 'afford'?
Which word is the opposite of 'afford'?
In what situation might someone say 'I cannot afford to go out to eat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật