LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affront - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affront Ý nghĩa của Từ

  • xúc phạm hoặc mắng ai đó
  • hành động không tôn trọng có chủ ý
  • thách thức sự tôn nghiêm của ai đó
Illustration for this word

affront Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affront Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfrʌnt/
Mỹ /əˈfrʌnt/
Tiết
affront

affront Từ nguyên của Từ

Từ 'affront' xuất phát từ tiếng Latin 'affrontare' (tấn công). Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa đối đầu trực tiếp. Hãy tưởng tượng có ai đó ném đá, đánh vào bạn theo cách thách thức phẩm giá và sự tôn trọng của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Affront là động từ nghĩa là xúc phạm ai đó một cách trực tiếp và cố ý; danh từ chỉ hành động cố ý xúc phạm hoặc thách thức đến phẩm giá. Ngôn ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc ngôn ngữ văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hạn chế dùng trong giao tiếp thông thường; chỉ trong các bối cảnh xúc phạm có chủ ý và công khai. Dùng với các cụm như take affront hoặc affront to someone's dignity. Trong nói hàng ngày, nên dùng insult hoặc offend. Danh từ chỉ sự việc, không phải cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Afront không chỉ là xúc phạm; còn ám chỉ sự xúc phạm có chủ ý và công khai.
  • Dùng để mô tả sự sỉ nhục đến phẩm giá, chứ không phải lời xúc phạm thông thường.
  • Take affront ám chỉ phản ứng trước sự xúc phạm chứ không phải cảm xúc bản thân.
  • Trong trò chuyện hằng ngày ít dùng.
  • Trong văn bản trang trọng, affront và insult không thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, affront mang ý nghĩa trang trọng hoặc công khai; người học thường dùng xúc phạm hoặc sỉ nhục trong văn nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Afront mang tính trang trọng hơn insult; dùng trong ngữ cảnh công khai hoặc nghi lễ.
  • Học các cụm từ như take affront và affront to someone's dignity.
  • Phân biệt giữa sự xúc phạm công khai và sự thiếu tôn trọng cá nhân.
  • Dùng trong văn bản formal để diễn đạt sự không đồng tình nghiêm trọng.
  • Danh từ là hành động; động từ là thực hiện hành động.
  • So sánh với insult để nắm được sắc thái khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'affront'?

A.A respectful greeting
B.An open insult or offense
C.A form of encouragement
D.A sign of affection
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'affront' correctly?

A.She felt an affront when her friend complimented her cooking.
B.His rude remarks were an affront to her dignity.
C.The flower arrangement was a beautiful affront to the party.
D.He took the lack of applause as an affront to his performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'affront'?

A.Soothe
B.Help
C.Insult
D.Befriend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'affront'?

A.Compliment
B.Insult
C.Offense
D.Attack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel affronted?

A.A student being ignored during a group discussion
B.A worker receiving praise for their hard work
C.A friend giving unsolicited advice on personal matters
D.A participant being awarded for their achievements

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ