LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aggressiveness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aggressiveness Ý nghĩa của Từ

  • tính hung hăng: đặc tính thích tấn công hoặc gây hấn
  • xu hướng hung hăng trong hành vi hoặc lời nói
  • cường độ hoặc động lực mạnh khi theo đuổi một mục tiêu (phong cách hung hăng)
Illustration for this word

aggressiveness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aggressiveness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡrɛsɪvnəs/
Mỹ /əˈɡrɛsɪvnəs/
Tiết
agressiveness

aggressiveness Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố ad- ghép với gốc gress/gress- (đi tới) để tạo aggress-; bổ sung hậu tố -ive/-ness thành aggressiveness. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh aggressivus/aggressus, qua tiếng Pháp cổ agressif, vào tiếng Anh aggressive/aggressiveness. (c) Hình ảnh ký ức: một chiến binh xông lên, đầy hung hăng và dũng khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aggressiveness trong tiếng Việt có thể được hiểu là tính hung hăng hoặc sự hung hãn. Nó mô tả phẩm chất hoặc xu hướng hành động một cách quyết đoán, có thể thù địch và xen kẽ với sự tự tin; nhưng trong ngữ cảnh chiến lược, nó có thể là động lực mạnh behind một kế hoạch. Trong đời sống hàng ngày, mức độ hung hăng thường bị coi là tiêu cực, đặc biệt khi phá vỡ sự hòa hợp hay hợp tác. Người học cần phân biệt aggressiveness với assertiveness (trình bày ý kiến một cách tự tin và tôn trọng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt aggressiveness với assertiveness. Dùng để mô tả hành vi, không phải gắn nhãn tính cách. Thận trọng với hàm ý tiêu cực trong làm việc nhóm. Tránh ám chỉ bạo lực. Dùng từ ngữ tinh tế khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aggressiveness bằng with assertiveness
  • Nó luôn tiêu cực trong mọi tình huống
  • Chỉ xuất hiện trong xung đột, không có lãnh đạo
  • Người quá hung hăng luôn hiệu quả
  • Aggressiveness có nghĩa là bạo lực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hung hăng thường bị nhìn nhận tiêu cực; người học dễ nhầm với sự quyết đoán và tự tin, cần phân biệt rõ ràng.

Mẹo Học

  • So sánh aggressiveness với assertiveness để nắm nuance
  • Lưu ý cụm từ như thái độ hung hăng
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh
  • Dùng từ đồng nghĩa trung lập trong bối cảnh trang trọng
  • Luyện tập câu văn vừa kiên quyết vừa lễ phép
  • Đọc và nghe để nhận ra sự biến đổi của giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'aggressiveness'?

A.A state of being uncertain or hesitant about decisions.
B.The quality of being polite, gentle, and considerate toward others.
C.A tendency to behave in a forceful, hostile, or attacking manner.
D.The ability to stay calm under pressure.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aggressiveness' correctly?

A.The committee's aggressiveness led to a careful and slow decision-making process.
B.She showed great aggressiveness by politely declining the invitation.
C.The coach praised the player's controlled aggressiveness during the game for helping the team win.
D.His aggressiveness in listening made everyone feel understood.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aggressiveness'?

A.hostility
B.timidity
C.indifference
D.patience
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aggressiveness'?

A.passivity
B.belligerence
C.ferocity
D.provocation
Bước 5: Thành thạo

Which scenario best illustrates the meaning of the word without using the word itself?

A.The neighbor watered the community garden every morning, making sure every plant was healthy.
B.During the debate, one candidate interrupted repeatedly and spoke over others to push their points.
C.She listened quietly while her friend explained the problem and offered supportive advice.
D.The team spent weeks analyzing data and hesitated before making any changes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ