định nghĩa và ví dụ về máy bay
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
aircraft = không khí + tay nghề; tiếng Latin 'aer' = không khí + tiếng Anh cổ 'craeft' = kỹ năng/nghề thủ công. Hãy tưởng tượng một chiếc máy bay bay lượn trên bầu trời, cánh vươn ra, thể hiện tài năng của con người trong lĩnh vực hàng không.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên bộ điều khiển và move từ từ để aircraft phản ứng. Em đẩy và kéo, điều chỉnh cho luồng không khí dưới cánh dẫn aircraft đi theo một đường mới. Em chỉnh ga và giữ nhịp, cảm nhận trọng lượng thay đổi khi đường chân trời dường như lệch. Khoảnh khắc này, aircraft như một người bạn đồng hành, em giữ nó ổn định và set một lộ trình mới trên bầu trời.
aircraft là gì? Đây là danh từ chỉ mọi loại phương tiện có thể bay trên không, bao gồm máy bay, trực thăng, tàu lượn, và khinh khí cầu. Đây là thuật ngữ bao quát nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và khung cơ cấu của việc bay hơn là một mẫu cụ thể. Trong tiếng Anh, aircraft thường được dùng ở ngôi số ít hoặc không đếm được; chủ ngữ số nhiều vẫn giữ nguyên 'aircraft'. So với từ plane, aircraft chỉ nhóm các phương tiện bay, trong khi plane thường chỉ một máy bay cụ thể. Trong bối cảnh kỹ thuật, thuật ngữ liên quan đến hãng hàng không hay quân sự được dùng phổ biến.
Người Việt học có thể nghĩ aircraft là một chiếc máy bay nhất định; cần nhấn mạnh đây là phạm vi rộng và phải dùng các cụm từ chuẩn trong kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'aircraft'?
In which of the following situations would you most likely see an aircraft?
Which of the following is a similar word to 'aircraft'?
What is the opposite of 'aircraft'?
Can you think of a real-life example where you would see an aircraft?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật