LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altercation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altercation Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc xung đột
  • một sự bất đồng có thể có tiếng la hét
  • một cuộc trao đổi lời nói bạo lực
Illustration for this word

altercation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altercation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːltəˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌɑltərˈkeɪʃən/
Tiết
altercation

altercation Từ nguyên của Từ

altercation được phân rã thành 'alter-' (thay đổi) + '-cation' (hành động). Nguồn gốc từ Latin 'altercatio' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cãi vã'. Hãy tưởng tượng hai người nhanh chóng trao đổi lời nói như thể họ đang đánh nhau bằng lời, điều đó giúp hình dung rõ ràng sự va chạm vốn có trong từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Altercation là danh từ chỉ một cuộc tranh cãi om sòm hoặc xung đột ngôn từ, thường đi kèm la hét hoặc ngôn từ nóng bỏng. Nó nhấn mạnh xung đột ý kiến hơn là một bất đồng yên tĩnh. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hay gặp ở các tình huống đối đầu nơi cảm xúc bùng nổ, như ở ngoài phố, nơi làm việc căng thẳng hoặc trước công chúng. Altercation mang sắc thái tiêu cực và hàm ý sự đối đầu ngôn từ hơn là chỉ một tranh chấp nhẹ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh altercatio, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, nghĩa đen là sự trao đổi lời nói đang thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: al-ter-KAY-shn. Mang tính biểu cảm cao. Cụm từ quen dùng: have an altercation, escalate into an altercation. Không dùng cho tranh luận nhẹ. Thường gặp trong tin tức hay kể chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn gợi ý bạo lực.
  • Là thuật ngữ pháp lý chính thức.
  • Có thể mô tả tranh cãi nhỏ.
  • Có thể hoán đổi với 'argument' trong nói hàng ngày.
  • Chỉ dùng trong bối cảnh công khai hoặc tin tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, altercation gợi ý một cuộc tranh cãi ầm ĩ và mạnh mẽ. Học viên có thể hiểu lầm và dùng ở những hoàn cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: al-ter-KAY-shn.
  • Nhớ rằng từ này thể hiện cảm xúc mạnh và đối đầu lời nói.
  • Cụm từ hay gặp: have an altercation, escalate into an altercation.
  • Dùng từ khác cho tranh cãi nhẹ.
  • Xem báo chí hoặc kể chuyện để gặp ví dụ thực tế.
  • Kết hợp với động từ để diễn tả diễn biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'altercation'?

A.A friendly discussion
B.A noisy argument
C.A written agreement
D.A joyful celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'altercation'.

A.She enjoyed the altercation during her vacation.
B.They had an altercation about which movie to watch.
C.The cake at the birthday party was an altercation outside.
D.After the altercation, they laughed and shared a meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'altercation'?

A.celebration
B.dispute
C.gathering
D.presentation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'altercation'?

A.debate
B.argument
C.agreement
D.discussion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a conflict between two people in which they shouted at each other?

A.During a meeting, two coworkers began discussing their projects.
B.Two friends decided to go out for dinner after their disagreement.
C.The children argued in the playground over a toy.
D.A family member calmly explained their point of view.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ