LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alveolar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alveolar Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hoặc nằm trong các phế nang của phổi hoặc miệng
  • trong ngữ âm, chỉ những âm thanh được tạo ra bằng cách dùng lưỡi chống lại ngòi răng
  • giống như một cấu trúc rỗng nhỏ.
Illustration for this word

alveolar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alveolar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæl.viˈɔː.lər/
Mỹ /ˌæl.viˈɔː.lər/
Tiết
alveolar

alveolar Từ nguyên của Từ

(a) 'alveolus' (tiếng Latinh có nghĩa là 'khoang nhỏ') + '-ar' (hậu tố dùng để tạo tính từ), (b) từ tiếng Latinh 'alveolus' sang tiếng Pháp cổ 'alveole' sang tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một tổ ong, nơi mỗi không gian nhỏ hình lục giác (alveolus) như một khoang nhỏ chứa đựng sự ngọt ngào; điều này giúp kết nối ý nghĩa của từ với các khoang nhỏ trong phổi và miệng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alveolar là tính từ chỉ mối liên quan đến alveoli, những túi nhỏ trong phổi, hoặc đến đường xương ổ răng ở miệng ở phía sau răng cửa trên. Trong ngữ âm học, nó chỉ các âm được phát ra khi lưỡi chạm vào rìa alveolar. Thuật ngữ cũng dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng hốc nhỏ trong sinh học, ví dụ tế bào phổi alveolar. Từ nguyên từ tiếng Latinh alveolus nghĩa là 'hốc nhỏ' + hậu tố -ar. Môi trường y học, giải phẫu và ngôn ngữ học đều dùng từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng alveolar có nhiều nghĩa; hãy xác định đúng ngữ cảnh (giải phẫu, sinh học, ngữ âm). Đừng nhầm với alveolus. Trong ngữ âm học, hãy chỉ vị trí lưỡi trên rìa alveolar. Ghép với danh từ rõ ràng (tế bào phế nang, mô ph alveolar). Chú ý số ít/ số nhiều và ví dụ phù hợp cho từng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alveolar chỉ liên quan đến phổi.
  • Alveolar và alvéolo giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Âm alveolar chỉ có t, d.
  • Alveolar là một Khoảng trống trong bất kỳ vật liệu nào.
  • Thuật ngữ không được dùng ngoài sinh học và y học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể hiểu alveolar chủ yếu liên quan tới phổi, bỏ sót ngữ cảnh miệng và ngữ âm.

Mẹo Học

  • Nhớ alveolar có hai ngữ cảnh: sinh học và ngữ âm.
  • Liên hệ alveolar với alvéolo để nhớ hình thù cavidad.
  • Liệt kê từ liên quan: gờ alveolar, tế bào phế nang, âm alveolar.
  • Khi phát âm, tập trung vị trí lưỡi trên rìa alveolar.
  • Phân biệt ngữ cảnh miệng và phổi bằng ngữ cảnh.
  • Dùng sơ đồ để hình dung các cấu trúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'alveolar'?

A.Relating to the alveoli in the lungs
B.A type of musical instrument
C.A method of cooking
D.A type of vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'alveolar' correctly?

A.The chef used an alveolar technique for the souffle.
B.The alveolar spaces in the lungs are essential for gas exchange.
C.She played the alveolar in the band.
D.He made an alveolar smoothie for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is most similar to 'alveolar'?

A.Pulmonary
B.Ventilatory
C.Pharyngeal
D.Muscular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alveolar'?

A.Cardiac
B.Bronchial
C.Cerebral
D.Peripheral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter the term 'alveolar'?

A.The doctor examined the nasal passages for any blockages.
B.She prepared a salad for dinner.
C.In medical discussions, the structure of the alveolar sacs is crucial.
D.The teacher explained the concept of timelines in history class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ