alveolar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'alveolus' (tiếng Latinh có nghĩa là 'khoang nhỏ') + '-ar' (hậu tố dùng để tạo tính từ), (b) từ tiếng Latinh 'alveolus' sang tiếng Pháp cổ 'alveole' sang tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một tổ ong, nơi mỗi không gian nhỏ hình lục giác (alveolus) như một khoang nhỏ chứa đựng sự ngọt ngào; điều này giúp kết nối ý nghĩa của từ với các khoang nhỏ trong phổi và miệng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlveolar là tính từ chỉ mối liên quan đến alveoli, những túi nhỏ trong phổi, hoặc đến đường xương ổ răng ở miệng ở phía sau răng cửa trên. Trong ngữ âm học, nó chỉ các âm được phát ra khi lưỡi chạm vào rìa alveolar. Thuật ngữ cũng dùng để mô tả các cấu trúc có hình dạng hốc nhỏ trong sinh học, ví dụ tế bào phổi alveolar. Từ nguyên từ tiếng Latinh alveolus nghĩa là 'hốc nhỏ' + hậu tố -ar. Môi trường y học, giải phẫu và ngôn ngữ học đều dùng từ này.
Học viên tiếng Việt có thể hiểu alveolar chủ yếu liên quan tới phổi, bỏ sót ngữ cảnh miệng và ngữ âm.
What is the definition of the word 'alveolar'?
Which sentence uses 'alveolar' correctly?
Which of the following is most similar to 'alveolar'?
What is the opposite of 'alveolar'?
Can you think of a real-life context where you might encounter the term 'alveolar'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật