amenable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Nguồn gốc từ 'a-' (không) + 'menable' (có thể bị dẫn dắt), xuất phát từ Latin 'minare' (đưa ra). Hãy tưởng tượng một con chó thân thiện sẵn sàng tuân theo lệnh và có thể dẫn bạn theo nhiều hướng khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQamenable chỉ một người sẵn sàng hợp tác, lắng nghe gợi ý và tuân thủ phác thảo hoặc sự lãnh đạo khi các ý kiến là hợp lý. Nó ngụ ý thái độ linh hoạt và sẵn sàng theo dõi các chỉ dẫn. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể nói đến một người quản lý sẵn sàng xem xét giờ làm việc linh hoạt, một học sinh tiếp thu phản hồi, hoặc một người hàng xóm sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với mọi người. Từ này nhấn mạnh sự mở lòng và hợp tác, không phải sự yếu đuối.
Trong tiếng Việt, amenable được hiểu như một đặc tính tích cực của sự cởi mở và hợp tác; người học có thể nhầm lẫn nó với sự phục tùng tuyệt đối. Nhấn mạnh việc sẵn sàng xem xét ý tưởng hợp lý.
What is the meaning of 'amenable'?
In which sentence is 'amenable' used correctly?
Which word is a synonym of 'amenable'?
What is the opposite of 'amenable'?
In what real-life context would someone be described as 'amenable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật