LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amenable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amenable Ý nghĩa của Từ

  • sẵn sàng bị dẫn dắt hoặc kiểm soát
  • mở với đề xuất
  • phản hồi với quyền lực
Illustration for this word

amenable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amenable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmiːnəbl/
Mỹ /əˈminəbl/
Tiết
amenable

amenable Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc từ 'a-' (không) + 'menable' (có thể bị dẫn dắt), xuất phát từ Latin 'minare' (đưa ra). Hãy tưởng tượng một con chó thân thiện sẵn sàng tuân theo lệnh và có thể dẫn bạn theo nhiều hướng khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amenable chỉ một người sẵn sàng hợp tác, lắng nghe gợi ý và tuân thủ phác thảo hoặc sự lãnh đạo khi các ý kiến là hợp lý. Nó ngụ ý thái độ linh hoạt và sẵn sàng theo dõi các chỉ dẫn. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể nói đến một người quản lý sẵn sàng xem xét giờ làm việc linh hoạt, một học sinh tiếp thu phản hồi, hoặc một người hàng xóm sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với mọi người. Từ này nhấn mạnh sự mở lòng và hợp tác, không phải sự yếu đuối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'amenable' để mô tả người sẵn sàng hợp tác và tiếp nhận các gợi ý hợp lý.
  • Không có nghĩa là yếu đuối hoặc dễ bị thao túng.
  • Thường theo sau là 'to' + động từ hoặc 'to' + danh từ (amenable to changing plans).
  • Phân biệt với kiếp phục tùng hoặc tuân thủ vô điều kiện tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp cho môi trường làm việc hoặc hợp tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là dễ bị thao túng hoặc thụ động.
  • Bao hàm sự phục tùng tuyệt đối với quyền hạn.
  • Có nghĩa là đồng ý với mọi ý tưởng.
  • Là một từ ngữ thân thiện và không trang trọng.
  • Không nên dùng để miêu tả người lãnh đạo quyết đoán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, amenable được hiểu như một đặc tính tích cực của sự cởi mở và hợp tác; người học có thể nhầm lẫn nó với sự phục tùng tuyệt đối. Nhấn mạnh việc sẵn sàng xem xét ý tưởng hợp lý.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các câu như amenable to change hoặc amenable to negotiation.
  • So sánh với cooperative, flexible, compliant.
  • Nhấn mạnh sự sẵn lòng xem xét ý tưởng, không phải phục tùng tuyệt đối.
  • Sử dụng trong contexts nghề nghiệp hoặc hợp tác.
  • Tránh mô tả người không sẵn sàng hợp tác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'amenable'?

A.Understanding
B.Surprising
C.Destroying
D.Flexible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'amenable' used correctly?

A.She was destroying the situation.
B.The children were flexible to play.
C.They were surprised by his amenable attitude.
D.He was amenable to compromise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amenable'?

A.Accommodating
B.Rebellious
C.Resistant
D.Stubborn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amenable'?

A.Plausible
B.Compliant
C.Reluctant
D.Stiff
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'amenable'?

A.Ignoring instructions
B.Leading a protest
C.Being open to feedback
D.Refusing to negotiate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ