LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ancillary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ancillary Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp
  • thứ yếu hoặc phụ thuộc
  • phục vụ như một trợ giúp
Illustration for this word

ancillary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ancillary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænsɪləri/
Mỹ /ˈænˌsɪlɛri/
Tiết
ancillary

ancillary Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'ancilla' (La-tinh có nghĩa là 'người hầu') + '-ary' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu tận tâm trong một ngôi nhà, luôn sẵn sàng giúp đỡ, tượng trưng cho cách mà những thứ phụ trợ hỗ trợ cho điểm tập trung chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ancillary trong tiếng Việt thường được hiểu là các yếu tố hỗ trợ cho mục tiêu chính, không phải là phần cốt lõi. Nó gắn với các thiết bị, nhân viên hoặc dịch vụ phụ trợ giúp quá trình làm việc diễn ra suôn sẻ. Nguồn gốc từ латин ancilla (người hầu) và hậu tố -ary nhắc đến tính chất hỗ trợ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ancillary để mô tả các yếu tố hỗ trợ cho hoạt động chính mà không phải là phần cốt lõi.
  • Tránh hiểu là nó 'quan trọng' hơn; nó là phụ trợ.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: ancillary services, ancillary equipment, ancillary staff.
  • Tính từ thường đứng trước danh từ: ancillary services.
  • Trong văn bản formal, hay dùng 'ancillary to' để cho thấy mối quan hệ với mục tiêu chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng ancillary luôn mang tính bỏ qua/không quan trọng.
  • Ấn tượng cho rằng ancillary và auxiliary có nghĩa giống nhau.
  • Nghĩ ancillary chỉ ám chỉ người.
  • Thay thế phần cốt lõi bằng ancillary.
  • Sử dụng ancillary như danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ancillary gợi ý sự hỗ trợ; người học tiếng Việt cần chú ý không hiểu sai thành vô quan trọng hay chỉ là phụ kiện hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: ancillary services, ancillary equipment, ancillary staff.
  • Nhớ ancillary mô tả sự hỗ trợ chứ không phải sản phẩm chính.
  • Với tính từ, thường đứng trước danh từ: ancillary services.
  • Tránh hiểu sai là nó có nghĩa là 'không bắt buộc' trong giao tiếp hàng ngày; dùng từ khác khi cần.
  • Luyện tập với cụm từ 'ancillary to' để chỉ mối quan hệ với mục tiêu chính.
  • Đọc ví dụ thực tế trong văn bản chuyên môn để nắm cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ancillary' mean?

A.Unrelated or irrelevant
B.The main focus
C.Supporting or helping
D.Primary and essential
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ancillary' correctly.

A.The ancillary report was the focus of the meeting.
B.He read an ancillary book on gardening that was very engaging.
C.Her ancillary role in the project was crucial to its success.
D.The ancillary car drove faster than all others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ancillary'?

A.Supplementary
B.Primary
C.Fundamental
D.Central
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ancillary'?

A.Auxiliary
B.Secondary
C.Main
D.Supportive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is ancillary?

A.She only focused on the ancillary prize and didn't care about the main award.
B.The main event was the conference, and the ancillary workshops provided additional knowledge.
C.The café had ancillary hours that were very popular.
D.He decided to skip the ancillary part of the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ