ancillary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'ancilla' (La-tinh có nghĩa là 'người hầu') + '-ary' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu tận tâm trong một ngôi nhà, luôn sẵn sàng giúp đỡ, tượng trưng cho cách mà những thứ phụ trợ hỗ trợ cho điểm tập trung chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAncillary trong tiếng Việt thường được hiểu là các yếu tố hỗ trợ cho mục tiêu chính, không phải là phần cốt lõi. Nó gắn với các thiết bị, nhân viên hoặc dịch vụ phụ trợ giúp quá trình làm việc diễn ra suôn sẻ. Nguồn gốc từ латин ancilla (người hầu) và hậu tố -ary nhắc đến tính chất hỗ trợ.
Ancillary gợi ý sự hỗ trợ; người học tiếng Việt cần chú ý không hiểu sai thành vô quan trọng hay chỉ là phụ kiện hoàn toàn.
What does the word 'ancillary' mean?
Choose the sentence that uses 'ancillary' correctly.
Which word is most similar to 'ancillary'?
What is the opposite of 'ancillary'?
Can you think of a real-life context where something is ancillary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật