LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antediluvian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antediluvian Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thời kỳ trước cơn đại hồng thủy trong Kinh Thánh
  • rất cũ hoặc lỗi thời
  • lỗi thời hoặc nguyên thủy
Illustration for this word

antediluvian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antediluvian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntɪdɪˈluːviən/
Mỹ /ˌæntiˌdɪˈluviən/
Tiết
antediluvian

antediluvian Từ nguyên của Từ

ante- = trước, diluvian = liên quan đến một cơn lũ; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thế giới mà mọi thứ trước cơn đại hồng thủy đều cổ xưa, như đi qua một bảo tàng của những người khổng lồ nguyên thủy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Antediluvian là một tính từ tiếng Anh chỉ nói đến trước đại hồng thủy và mang nghĩa bóng là cổ xưa, lỗi thời. Tiếng Việt có thể dịch thành 'trước đại hồng thủy' hoặc 'cổ xưa vô cùng'; Tuy nhiên, trong tiếng Việt người nói sẽ dùng từ 'cổ xưa', 'lạc hậu' hoặc 'lỗi thời' thay cho nghĩa bóng. Hạn chế dùng trong văn nói bình thường; thường chỉ dùng trong văn viết hoặc nói đùa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ngữ điệu văn học/đùa cợt; không dùng trong văn bản trang trọng; ghép với danh từ cụ thể; thận trọng với sự so sánh; dùng vừa phải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa trước đại hồng thủy
  • Dùng cho người hoặc ý tưởng mà không có sắc thái
  • So sánh với từ cổ xưa trung tính
  • Dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Phụ âm và nhấn nhay sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, antediluvian gợi lên sự đối chiếu mạnh mẽ với thế giới hiện tại và thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê bình. Tránh dùng trong văn bản trang trọng; dùng với danh từ cụ thể.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ cụ thể để tránh sự mơ hồ
  • So sánh với các thứ hiện đại để tăng hiệu quả
  • Dùng trong văn phong văn học hoặc châm biếm, tránh nói chung
  • Chú ý cách phát âm và trọng âm
  • So sánh với cổ xưa/lạc hậu để phân biệt sắc thái
  • Đọc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'antediluvian'?

A.Big
B.Old
C.Fast
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'antediluvian' used correctly?

A.The antediluvian tree bloomed beautifully in spring.
B.He received an antediluvian letter from his friend.
C.Their antediluvian culture fascinated the visitors.
D.She drove an antediluvian car to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'antediluvian'?

A.Modern
B.Ancient
C.Innovative
D.Contemporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'antediluvian'?

A.Dated
B.Cutting-edge
C.Musty
D.Newfangled
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the term 'antediluvian'?

A.Talking about a recent scientific discovery
B.Describing a futuristic technology
C.Referring to an old manuscript
D.Discussing a current fashion trend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ