LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antenna - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antenna Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc dài và mỏng giúp gửi hoặc nhận tín hiệu
  • cơ quan cảm giác trên đầu của côn trùng
  • một phương tiện để cảm nhận hoặc phát hiện tình huống
Illustration for this word

antenna Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antenna Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænˈtɛnə/
Mỹ /ænˈtɛnə/
Tiết
antenna

antenna Từ nguyên của Từ

an- (trong) + tenere (giữ) → La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một anten dài 'giữ' tín hiệu từ không khí như thể nó là một bàn tay vươn ra để nắm bắt những thông điệp vô hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Antenna là một danh từ tiếng Anh linh hoạt có nhiều nghĩa. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ một cấu trúc dài và mảnh để phát hoặc nhận tín hiệu, như anten DVB hoặc anten trên radio. Trong sinh học, nó là một bộ phận cảm giác ở đầu của một số côn trùng. Còn theo nghĩa bóng, nó có thể mô tả một phương tiện cảm nhận hoặc nhận diện một tình huống, gợi ý sự nhạy bén với những gì chưa hiển nhiên. Người học thường nhầm cảm giác của côn trùng với thiết bị hoặc sai khi phân biệt antennae và antennas. Chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa và collocations.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ antenna thường đi với từ khóa tín hiệu, nhận và truyền. Các dạng số nhiều có thể là antennas hoặc antennae, tùy phong cách. Phân biệt giữa nghĩa sinh học (côn trùng) và nghĩa kỹ thuật (thiết bị). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói antenna cho bất kỳ thiết bị bắt tín hiệu bên ngoài nào. Luyện tập cả cách dùng chữ nghĩa và ẩn dụ để tránh nhầm lẫn trong các bài viết kỹ thuật và khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Antena chỉ dùng cho radio.
  • Có đúng duy nhất một dạng số nhiều: antennas.
  • antennae là sai; số nhiều đúng là antennas.
  • Từ này không thể dùng ở nghĩa ẩn dụ để cảm nhận tình huống.
  • Antena phải ở ngoài thiết bị mới được xem là antena.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ sẽ nhận ra ba nghĩa khác nhau: thiết bị kỹ thuật, chi cảm giác của côn trùng và ý nghĩa ẩn dụ. Chú ý các bối cảnh như tín hiệu, nhận và truyền; nhầm lẫn phổ biến là giữa antennae và antennas.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai dạng số nhiều: antennas và antennae.
  • Học các collocations phổ biến: tín hiệu, nhận, truyền.
  • Ý nghĩa côn trùng thuộc sinh học, không phải điện tử.
  • Khi unsure, xem danh từ đi kèm để phân biệt thiết bị hay sinh vật.
  • Đọc to các bài viết kỹ thuật để nghe thuật ngữ.
  • Dùng cả theo nghĩa bóng để mô tả trực giác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'antenna'?

A.A device used for listening to music
B.A part of an insect's body
C.A type of fruit
D.A slender structure on a radio or television for receiving or sending signals
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'antenna' used correctly?

A.The insect's antenna helped it detect predators.
B.She picked a ripe antenna from the tree.
C.He wore an antenna around his wrist like a bracelet.
D.The cat chased after the flying antenna.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'antenna'?

A.Wire
B.Feather
C.Signal
D.Cable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find an 'antenna'?

A.In a bakery
B.At a swimming pool
C.On a television set
D.In a library
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where having a strong 'antenna' would be beneficial?

A.Communicating with someone far away
B.Navigating a crowded city
C.Walking in a dark forest
D.Finding a lost item in your house

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ