antenna - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
an- (trong) + tenere (giữ) → La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một anten dài 'giữ' tín hiệu từ không khí như thể nó là một bàn tay vươn ra để nắm bắt những thông điệp vô hình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntenna là một danh từ tiếng Anh linh hoạt có nhiều nghĩa. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ một cấu trúc dài và mảnh để phát hoặc nhận tín hiệu, như anten DVB hoặc anten trên radio. Trong sinh học, nó là một bộ phận cảm giác ở đầu của một số côn trùng. Còn theo nghĩa bóng, nó có thể mô tả một phương tiện cảm nhận hoặc nhận diện một tình huống, gợi ý sự nhạy bén với những gì chưa hiển nhiên. Người học thường nhầm cảm giác của côn trùng với thiết bị hoặc sai khi phân biệt antennae và antennas. Chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa và collocations.
Người bản ngữ sẽ nhận ra ba nghĩa khác nhau: thiết bị kỹ thuật, chi cảm giác của côn trùng và ý nghĩa ẩn dụ. Chú ý các bối cảnh như tín hiệu, nhận và truyền; nhầm lẫn phổ biến là giữa antennae và antennas.
What is the meaning of the word 'antenna'?
In which sentence is the word 'antenna' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'antenna'?
In what real-life context would you find an 'antenna'?
Can you think of a situation where having a strong 'antenna' would be beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật