antidote - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: 'anti-' (chống lại) + 'dote' (cho). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'antidotum' qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một anh hùng với một loại thuốc thần kỳ có thể trung hòa bất kỳ loại độc hại nào, tượng trưng cho sức mạnh của thuốc giải cứu sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuốc giải độc là một phương thuốc có tác dụng trung hòa độc tố, thường được dùng trong y học để cứu người sau khi phơi nhiễm chất độc. Nó có thể là một chất giải độc hóa học cho ngộ độc cyanua hoặc chất giải độc cho nọc độc của rắn, hoặc là một phép ẩn dụ rộng hơn cho bất kỳ biện pháp nào loại bỏ nguy hiểm. Trong thói quen hàng ngày, người ta dùng thuật ngữ này để nói về một giải pháp cho một vấn đề, tức là một biện pháp khắc phục nguồn gốc rắc rối hoặc giảm bớt ảnh hưởng. Học từ này hãy hình dung một bác sĩ hoặc nhà khoa học cầm lọ thuốc phép màu để trung hòa nguy cơ, nhấn mạnh sức mạnh của một giải pháp đơn lẻ.
Tiếng Việt dùng từ giải độc ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of 'antidote'?
Which sentence uses 'antidote' correctly?
Which word is most similar to 'antidote'?
What is the opposite of 'antidote'?
Can you think of a real-life scenario of using an antidote?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật