antiquated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anti- = chống lại, quate = 'làm' (La-tinh) | La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông lão lắc đầu và nói 'không' với thời trang lỗi thời, tượng trưng cho những điều cần phải bỏ lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntiquate là tính từ mô tả something cũ kỹ hoặc không dùng nữa, thường mang sắc thái phê bình nhẹ. Nó chỉ ra một khái niệm, phương pháp, vật thể hoặc chính sách đã lỗi thời và có thể cần được thay thế bằng thứ mới hơn hoặc thiết thực hơn. Nó trang trọng hơn outdated hoặc obsolete và hay xuất hiện trong thảo luận về công nghệ, thiết kế, thể chế hoặc quy định. Người học cần phân biệt antiquate với antique (giá trị cổ, sưu tầm) và archaic (rất cổ, mang tính lịch sử) để tránh nhầm lẫn.
Đối với tiếng Việt, chú ý mức độ trang trọng. antiquate chủ yếu nói về hệ thống, quy trình hoặc vật thể đã lỗi thời, không phải nói về con người.
What is the meaning of 'antiquated'?
Which of the following sentences uses 'antiquated' correctly?
What is a synonym for 'antiquated'?
Which situation best describes 'antiquated'?
In what real-life context might you encounter 'antiquated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật