antiseptic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'antiseptic' có nguồn gốc từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và gốc 'septic' (thối rữa). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'antisepticus', trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lính trong trận chiến, sử dụng chất khử trùng để làm sạch vết thương, biểu tượng cho sự bảo vệ và chữa lành, điều này liên kết với nghĩa ngăn chặn sự thối rữa và nhiễm trùng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntiseptic có thể dùng làm danh từ chỉ một chất ngăn ngừa nhiễm khuẩn bằng cách ức chế vi sinh vật, và làm tính từ mô tả điều gì đó ngăn ngừa nhiễm trùng hoặc sạch sẽ, vô trùng. Trong thói quen hàng ngày, ta hay gặp các sản phẩm antiseptic như khăn lau, dung dịch hoặc kem sát khuẩn; trong y tế, thuật ngữ nhấn mạnh tính vô trùng của môi trường. Nguyên gốc từ anti- (chống) và septic (mự) đổ vào, qua Latinh antisepticus trước khi vào tiếng Anh. Lưu ý khác biệt với antibiotic (kháng sinh) và aseptic (không ô nhiễm). Hãy hình dung y tá thoa antiseptic lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Người Việt học có xu hướng nghĩ antiseptic chữa trị, nhưng thật ra nó chủ yếu là chất khử trùng để ngăn nhiễm trùng; dùng ngoài môi trường y tế ít phổ biến.
What does the word 'antiseptic' mean?
Choose the sentence that uses 'antiseptic' correctly.
What is a synonym for 'antiseptic'?
What is an antonym for 'antiseptic'?
Can you think of a real-life context where antiseptic is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật