LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về quyết định tùy ý trong cuộc sống thực

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arbitrary Ý nghĩa của Từ

  • Được xác định bởi sự tình cờ hoặc ý thích hơn là bởi sự cần thiết.
  • Không dựa trên bất kỳ nguyên tắc hay hệ thống nào.
  • Dựa vào ý kiến cá nhân hoặc sự vô lý.
Illustration for this word

arbitrary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arbitrary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːbɪtri/
Mỹ /ˈɑːrbɪtʃeri/
Tiết
arbitrary

arbitrary Từ nguyên của Từ

arbitrary = arbitra- (đánh giá) + -ary (liên quan đến) → Latin 'arbitrare' → Pháp cổ 'arbitraire' → Anh. Hãy tưởng tượng về một vị thẩm phán trong bộ robes phán quyết các vụ án chỉ theo ý thích, với chiếc búa giơ cao trong khi ngả lưng vào ghế, nhấn mạnh tính không thể đoán trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay và di chuyển một nút vặn nhỏ, thấy kim đồng hồ trôi theo. Màn hình thay đổi, dường như không có một quy tắc nào cố định. Tôi điều chỉnh cổ tay, nín thở, rồi để khoảnh khắc quyết định mức quay. Kết quả cuối cùng có vẻ tùy ý, do tâm trạng lúc ấy quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tùy ý có nghĩa là quyết định theo ý thích hay cảm tính chứ không dựa trên lý do hay nhu cầu. Trong dùng thông thường, nó cho thấy thiếu cơ sở hoặc khuôn mẫu, như chọn màu sắc hay quy tắc một cách tùy ý. Trong ngữ cảnh trang trọng, nó có thể chỉ một quy tắc được áp đặt mà không có nền tảng nguyên tắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tùy ý khác với bốc đồng, ngẫu nhiên hoặc tùy tiện. Sử dụng khi quyết định thiếu nguyên tắc hoặc lý do. Trong văn bản formal, kiểm tra xem có cơ sở hay không; đừng nhầm với cần thiết hay xác suất. Nguồn gốc giúp hiểu nghĩa phán đoán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tùy ý luôn có nghĩa là ngẫu nhiên hoàn toàn.
  • Nó ám chỉ bất công hoặc phi lý.
  • Nó giống ngẫu nhiên ở mọi bối cảnh.
  • Chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc toán học.
  • Sử dụng nó đồng nghĩa với không có lựa chọn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm arbitrarily với ngẫu nhiên; lưu ý sự khác biệt giữa tùy ý và ngẫu nhiên.

Mẹo Học

  • So sánh tùy ý với ngẫu nhiên và tùy tiện để nắm sắc thái.
  • Phân biệt quy tắc tùy ý với sự bất tiện đơn thuần.
  • Ngữ cảnh (pháp lý so với thông thường) ảnh hưởng ý nghĩa.
  • Nhớ gốc từ liên quan đến phán đoán.
  • So sánh với cần thiết/quyết định theo chu kỳ trong bài tập.
  • Dùng để mô tả quyết định thiếu nguyên tắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'arbitrary'?

A.Simple
B.Random
C.Intentional
D.Complicated
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'arbitrary' used correctly?

A.The teacher provided arbitrary instructions for the assignment.
B.She made an arbitrary decision without any thought.
C.His arbitrary kindness was appreciated by all.
D.Their friendship was based on arbitrary trust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'arbitrary'?

A.Purposeful
B.Random
C.Specific
D.Careful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'arbitrary'?

A.Calculated
B.Unplanned
C.Chance
D.Capricious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'arbitrary' be used?

A.In an unpredictable natural disaster
B.During a controlled scientific experiment
C.In a planned and organized event
D.In a legal trial with arbitrary rules

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ