arctic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc arktos trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là gấu; hậu tố -ic tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp arktikos nghĩa liên quan đến gấu, qua Latin arcticus sang tiếng Anh arctic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung con gấu lớn trên bầu trời Bắc Cực dẫn đường cho các nhà thám hiểm trên băng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArctic mô tả cả một khu vực địa lý và một loại khí hậu. Nó chỉ khu vực xung quanh Bắc Cực, bao gồm Biển Bắc Cực và vùng đất xung quanh, cũng như điều kiện lạnh cực đoan ở đó. Trong tiếng Anh, Arctic được viết hoa khi nói về vùng địa lý và arctic viết thường khi mô tả khí hậu. Từ này cũng được dùng figuratively để nói đến sự lạnh lùng hoặc khoảng cách cảm xúc. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp arktikos (liên quan đến gấu). Nhớ sự khác biệt với Antarctic.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa Bắc Cực và Antarctic hoặc hiểu Arctic như một tính từ thay vì tên vùng.
What is the meaning of the word 'arctic'?
Which of the following sentences uses 'arctic' correctly?
Which word is an antonym of 'arctic'?
In what real-life context would you likely encounter the word 'arctic'?
Reflect on when you might personally experience 'arctic' conditions.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật