LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

array - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

array Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp các mục, thường theo một thứ tự cụ thể
  • một sự sắp xếp hoặc trình bày vật phẩm
  • trong máy tính, một cấu trúc dữ liệu bao gồm một tập hợp các phần tử
Illustration for this word

array Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

array Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈreɪ/
Mỹ /əˈreɪ/
Tiết
array

array Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ar' (phù hợp) + 'ray' (đường). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'arrayare' (sắp xếp) → Tiếng Pháp cổ 'areier' → Tiếng Anh 'array'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng sách đầy màu sắc được sắp xếp hoàn hảo trên kệ, mỗi cuốn sách đều góp phần tạo nên một bộ sưu tập có tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy một dãy thẻ trên bàn cho đến khi xếp thẳng hàng. Mỗi thẻ lần lượt nằm vào chỗ và tôi cảm thấy có một chút kiểm soát nổi lên. Tôi chỉnh khoảng cách, quay cổ tay một chút để làm cho thứ tự rõ ràng hơn. Dòng thẳng đơn giản này in sâu vào trí não và khi cần tôi có thể dùng nó để nhanh chóng lấy đúng thẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mảng là một thuật ngữ chung cho một tập hợp các mục, thường được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể nói về một mảng màu sắc, một mảng tùy chọn, hoặc một hàng sách được sắp xếp gọn gẽ. Trong tin học, mảng là một cấu trúc dữ liệu lưu trữ các phần tử tại các vị trí chỉ mục, cho phép truy cập và duyệt nhanh. Ý nghĩa của sự sắp xếp và trình bày xuất hiện ở cả hai bối cảnh vật lý và kỹ thuật số. Hình ảnh gợi nhớ là một hàng sách đầy màu sắc được sắp xếp ngăn nắp, mỗi món ở một vị trí cố định. Nguồn gốc từ arrange.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng chỉ số thường bắt đầu từ 0
  • Một mảng có thể lưu các phần tử cùng loại hoặc khác loại tùy ngôn ngữ
  • Trong văn nói, array cũng có nghĩa là một màn hình sắp xếp gọn gàng
  • Chú ý sự khác nhau giữa thuật ngữ: mảng trong lập trình so với trình diễn
  • Ở một số ngôn ngữ, có sự phân biệt giữa array và danh sách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mảng và danh sách luôn là hai thứ giống nhau
  • Độ dài mảng không thể thay đổi
  • Mảng chỉ có thể chứa số
  • Một mảng không thể được thay đổi kích thước sau khi tạo
  • Mảng và ma trận là cùng một thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ đến array như thuật ngữ lập trình; hãy nhớ nghĩa tổng quát về sắp xếp và trình bày trong đời sống.

Mẹo Học

  • Tập luyện dùng array trong ngữ cảnh vật lý và lập trình
  • Học các từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh: array trong lập trình, array hiển thị
  • Tạo hình ảnh trí nhớ về một hàng đồ vật được sắp xếp gọn gàng
  • So sánh array với danh sách, ma trận để tránh nhầm lẫn
  • Đọc các đoạn mã có dùng mảng để củng cố hiểu biết
  • Dùng từ này trong văn bản trang trọng và không trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'array'?

A.A pile of rocks
B.An underground tunnel
C.A selection of items displayed in an orderly way
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'array' used correctly?

A.She found an array of flowers in the cave.
B.The teacher arranged an array of books on the shelf.
C.The cat sat by the array happily.
D.He jumped over the array in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'array'?

A.Disorder
B.Selection
C.Chaos
D.Jumble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'array'?

A.Order
B.Mess
C.Variety
D.Collection
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'array'?

A.In a zoo with a variety of animals
B.In a messy room with items scattered everywhere
C.In a construction site with rubble and debris
D.In a library where books are neatly organized on shelves

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Opening and Stuffed Data Structures in Computer Science

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 1:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ