arrogant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
arrogant = arrogare (khẳng định) + -ant (hình thành tính từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đi bộ tự tin, khẳng định sự vượt trội của họ như thể họ sở hữu căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArrogant mô tả một người tự cho mình quá cao và hành xử như thể họ vượt trội hơn người khác. Đó không chỉ là tự tin mà còn là thiếu tôn trọng và thái độ kiêu ngạo. Trong giao tiếp hàng ngày, người được gọi là arrogant có thể ngắt lời người khác, nói chuyện xem thường hoặc đặt mình trên đỉnh. Từ này mang nghĩa tiêu cực; khác với tự tin hay quyết đoán. Ngữ cảnh và giọng điệu khi dùng từ này quan trọng. Học viên nên phân biệt giữa sự tự tin lành mạnh và thái độ kiêu ngạo khiến người khác khó chịu.
Người học thường coi kiêu ngạo như một phán xét giá trị; tiếng Anh nói một người kiêu ngạo, không chỉ tự tin. Ngôn ngữ khác có thể nhấn mạnh thiếu tôn trọng hoặc địa vị xã hội, khiến người học nhầm lẫn giữa tự tin và kiêu ngạo.
What is the meaning of 'arrogant'?
Which sentence uses 'arrogant' correctly?
What is a synonym for 'arrogant'?
What is an antonym for 'arrogant'?
In what real-life context would someone be described as 'arrogant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật