astringent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ad- (về phía) + stringere (buộc) từ tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh, phát triển từ sự ràng buộc nghiêm ngặt đến nghĩa bóng của sự nghiêm khắc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi trên dây cần phải giữ thăng bằng cẩn thận, biểu thị bản chất thắt chặt của astringent.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQastringent là tính từ và danh từ mô tả tác dụng làm co lại hoặc siết chặt mô, tế bào, như nước hoa hồng hoặc toner se lại khiến da khô và săn chắc. Về nghĩa bóng, cách nói hoặc giọng điệu astringent có thể cứng rắn, nghiêm khắc, hoặc sắc bén. Trong y học và mỹ phẩm, thuật ngữ chỉ các chất gây co lại mô, thường nhờ tannin hoặc cồn, mang lại hiệu quả làm se và khô. Nguồn gốc từ tiếng Latinh stringere, nghĩa là buộc chặt, sau biến đổi thành ý nghĩa nghiêm khắc. Hãy hình dung một sợi dây căng, tượng trưng cho sự kiềm chế và sự chắc chắn khi nhớ từ này.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ astringent chỉ là mỹ phẩm hoặc bình luận nghiêm khắc. Phân biệt rõ ràng giữa co lại mô và sự khắt khe, tránh đồng nhất với vị đắng.
What does the word 'astringent' mean?
Which sentence uses the word 'astringent' correctly?
Which word is a synonym for 'astringent'?
What is an antonym of 'astringent'?
Can you think of a real-life context where something is astringent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật