LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atonal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atonal Ý nghĩa của Từ

  • không có nốt hoặc trung tâm âm thanh
  • âm nhạc thiếu giai điệu hoặc hòa âm rõ ràng
  • một thuật ngữ chỉ âm thanh không hòa hợp
Illustration for this word

atonal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atonal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪˈtəʊ.nəl/
Mỹ /eɪˈtoʊ.nəl/
Tiết
atonal

atonal Từ nguyên của Từ

Gốc: 'a-' (không có) + 'tonal' (liên quan đến âm sắc). Lịch sử: Latin 'a-' + Latin 'tonalis' → tiếng Anh. Hình dung: tưởng tượng một bảng màu không có bất kỳ âm sắc hay sắc thái nào, nơi mọi thứ đều xám, tượng trưng cho âm nhạc không màu và thiếu hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Atonal (không có tông) mô tả âm nhạc thiếu một trung tâm tông cố định hoặc hệ thống âm điệu rõ ràng. Không phải là hỗn loạn; nhạc vô tông thường được các nhà soạn nhạc khám phá các thang âm, khoảng cách và cấu trúc để tạo ra sự thống nhất mà không dựa vào một tông chủ. Nó có thể dùng nhịp điệu, âm màu và motif để duy trì mạch-ngữ, dù không hướng tới một âm vực chính. Người học tiếng Anh Việt thường nhầm lẫn giữa vô tông và bất hòa, nhưng vô tông đơn giản là thiếu một trung tâm tông, chứ không nhất thiết phải nghe chói tai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng vô tông mô tả âm vực chứ không phải tâm trạng.
  • - Phân biệt giữa vô tông và tính vô tông trong bối cảnh formal.
  • - Tìm sự vắng mặt của một trung tâm tông duy nhất, không nhất thiết là hòa âm rối.
  • - Dùng thuật ngữ cho nhạc, nghệ thuật hoặc âm thanh thiếu trung tâm tông.
  • - Đưa ra ví dụ về thang âm, motifs hoặc tiến trình để làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vô tông có nghĩa là không còn hòa âm.
  • Nhạc vô tông nhất thiết phải chói tai.
  • Vô tông thiếu cấu trúc.
  • Nhạc vô tông không thể đẹp.
  • Vô tông là ngẫu nhiên hoặc hỗn loạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, điều cốt lõi là nhận biết sự thiếu hụt trung tâm tông chứ không phải hòa âm xấu.

Mẹo Học

  • Nghe các câu ngắn có giai điệu nhưng thiếu trung tâm tông rõ để nhận thấy hiệu quả.
  • So sánh đoạn có tông với đoạn vô tông để nhận diện trung tâm tông.
  • Ghi chú cách nhịp điệu hoặc âm sắc tạo sự liên kết khi không có trung tâm.
  • Thực hành gọi tên những gì thay đổi và những gì giữ nguyên.
  • Sử dụng bảng nhạc để theo dõi mối quan hệ cao độ và thấy sự vắng mặt của trung tâm thể hiện như thế nào.
  • Đọc về Schoenberg để xem các ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'atonal' mean?

A.Having no tonal center
B.Relating to a specific key in music
C.Characterized by harmony
D.Emotional and expressive
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'atonal' used in a sentence?

A.The atonal piece had a rich melody.
B.His laughter was atonal and filled the room.
C.The atonal music was difficult to understand.
D.The painter's atonal colors clashed beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'atonal'?

A.Dissonant
B.Harmonious
C.Melodic
D.Consonant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atonal'?

A.Chaotic
B.Consonant
C.Ambiguous
D.Irregular
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where music might not follow traditional tones?

A.A pop concert with a catchy tune.
B.A classical symphony that follows strict rules.
C.An experimental music performance that challenges musical norms.
D.A song that repeats a simple melody.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ