LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attacker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attacker Ý nghĩa của Từ

  • kẻ tấn công: người tấn công ai đó hoặc cái gì đó
  • kẻ hung hãn, người khởi động xung đột
  • về an ninh mạng, kẻ cố xâm nhập hệ thống
Illustration for this word

attacker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attacker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtæk.ə/
Mỹ /əˈtækɚ/
Tiết
attacker

attacker Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tấn công + -er kết hợp thành attacker; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: vay từ tiếng Pháp cổ attaque 'cuộc tấn công', thông qua các hình thức liên quan của tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hiệp sĩ lao tới kẻ thù, tượng trưng cho người tấn công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attacker là một người tấn công ai đó hoặc cái gì đó bằng bạo lực hoặc sự hung hăng, hoặc người khởi xướng một cuộc xung đột. Trong an ninh mạng, attacker ám chỉ một người hoặc một chương trình cố gắng xâm nhập hệ thống. Từ này được hình thành từ động từ attack cộng với hậu tố er và được dùng dưới dạng the attacker, an attacker hoặc attackers. Các cụm từ thường gặp gồm defend against attackers, cyber attacker, attacker profile. Khi dùng, phân biệt giữa attacker được biết đến (the attacker) và attacker nói chung (an attacker). Hình ảnh gợi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ lao về phía mục tiêu để ghi nhớ từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động. Dùng the attacker cho một kẻ tấn công đã biết và an attacker cho một kẻ tấn công bất kỳ. Trong an ninh mạng thường gặp cyber attacker. Tránh nhầm với defender. Cụm từ hữu ích: defend against attackers, attacker profile. Hình ảnh: một hiệp sĩ đâm tới mục tiêu để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attacker không chỉ đề cập đến bạo lực vật lý; nó cũng áp dụng cho tấn công mạng.
  • Attacker không phải động từ.
  • Có thể nhầm attacker với victim hoặc defender.
  • the attacker và an attacker dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Các collocations như defend against attackers cần chú ý ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: attacker có thể chỉ người tấn công thật hoặc tấn công mạng; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động.
  • Sử dụng the attacker cho kẻ tấn công đã biết, và an attacker cho kẻ tấn công chung.
  • Trong an ninh mạng, thường gặp cyber attacker.
  • Không nhầm attacker với defender.
  • Thực hành với attacker và attackers ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Hãy hình dung một hiệp sĩ tiến tới mục tiêu để nhớ từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'attacker'?

A.Person who defends
B.Person who attacks
C.Person who helps
D.Person who watches
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'attacker' correctly?

A.She is a great defender in soccer.
B.He is a shy attacker in debates.
C.The attacker scored a goal.
D.The attacker watered the plants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'attacker'?

A.Assailant
B.Guardian
C.Protector
D.Supporter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'attacker'?

A.Victim
B.Ally
C.Friend
D.Winner
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'attacker'?

A.In a football (soccer) match
B.In a library reading books
C.At a cooking class learning recipes
D.In a doctor's office for a check-up

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ