LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avaricious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avaricious Ý nghĩa của Từ

  • có lòng tham cực đoan đối với của cải hoặc lợi ích vật chất
  • tham lam không ngừng
  • cho thấy mong muốn mạnh mẽ tích trữ tiền bạc
Illustration for this word

avaricious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avaricious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæv.əˈrɪʃ.əs/
Mỹ /ˌæv.əˈrɪʃ.əs/
Tiết
avaricious

avaricious Từ nguyên của Từ

Gốc: avar- = tham lam, từ tiếng Latin 'avarus' (có nghĩa là tham lam). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người với cả hai tay siết chặt quanh một đống tiền vàng, không bao giờ sẵn lòng chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The avaricious landlord từ chối giảm tiền thuê, tích lũy từng đồng. Các giám đốc tham lam coi lợi nhuận là trên hết, dù phải hy sinh người lao động. Avaricious được diễn đạt bằng tính từ 'tham lam' và mang sắc thái phê phán mạnh mẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nó mạnh hơn từ 'greedy' và mang sắc thái phê phán đạo đức. Dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học, đi kèm động từ như tích lũy, chất đống, từ chối chia sẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng avaricious chỉ nói về giàu có và tham lam, không phải người giàu bình thường.
  • Nghĩ nó mô tả hành vi nhất thời, không phải thói quen suốt đời.
  • Dùng nó cho người chi tiêu nhiều thay vì tích lũy của cải.
  • Cho rằng nó chỉ nói về tiền, không về tài sản hay quyền lực.
  • So sánh với 'greedy' mà thiếu yếu tố phê phán đạo đức mạnh mẽ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ sẽ hiểu avaricious như một phán đoán đạo đức mạnh mẽ, ám chỉ tích lũy và bóc lột; người học dễ nhầm với 'greedy' hoặc dùng trong bối cảnh thông thường không phù hợp.

Mẹo Học

  • Lưu ý rằng avaricious mạnh hơn so với greedy và mang sắc thái phê phán đạo đức.
  • Sử dụng với danh từ như chủ nhà, thương nhân, giám đốc để tăng tác động.
  • Kết hợp với động từ như tích lũy, tích cóp, từ chối chia sẻ.
  • Thích hợp cho văn bản formal hoặc phê bình.
  • Phân biệt với danh từ 'avarice' cho usage chính xác.
  • Luyện tập với 2–3 tình huống khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'avaricious'?

A.Generous
B.Courageous
C.Greedy
D.Friendly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'avaricious' used correctly?

A.He was avaricious with his time.
B.She was avaricious for knowledge.
C.Their avaricious behavior led to conflicts.
D.The avaricious dog wagged its tail.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'avaricious'?

A.Gullible
B.Thrifty
C.Stingy
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'avaricious'?

A.Leaving a big tip for excellent service
B.Donating a large sum to charity
C.Hoarding wealth and refusing to help the needy
D.Sharing resources with those in need
Bước 5: Thành thạo

Try using 'avaricious' in a sentence or describe its meaning.

A.Imagine a situation with someone 'avaricious'
B.Reflect on the concept of 'avaricious'
C.Discuss a story involving 'avaricious'
D.Practice speaking about 'avaricious'

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ