LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

backslide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

backslide Ý nghĩa của Từ

  • trở lại trạng thái tồi tệ hơn
  • ngã vào thói quen xấu trước đó
  • không duy trì được sự tiến bộ
Illustration for this word

backslide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

backslide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæk.slaɪd/
Mỹ /ˈbæk.slaɪd/
Tiết
backslide

backslide Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'back' + 'slide'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang leo núi (tiến bộ) nhưng rồi trượt xuống (lùi lại) vào một vết nứt cũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Backslide là động từ có nghĩa là quay về trạng thái tồi tệ hơn sau khi đã tiến bộ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, sức khỏe, thói quen hoặc quản lý dự án, mô tả việc trở lại những mẫu cũ tiêu cực sau khi cố gắng cải thiện. Ngữ cảnh cho thấy đây là sự tụt lại tạm thời, không phải thất bại hoàn toàn. Kết hợp đi kèm phổ biến gồm backslide into old habits, backslide after a period of improvement. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó cũng có thể ám chỉ sự yếu đuối đức tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự trì hoãn là tạm thời hay kéo dài.
  • Đừng dùng backslide cho những sai lệch nhỏ hằng ngày.
  • Kết hợp với các cụm như backslide into old habits.
  • Ngữ điệu có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Nhấn mạnh sự quay lại thói quen cũ sau cải thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ backslide đồng nghĩa với thất bại hoàn toàn hoặc sa sút nghiêm trọng.
  • Nhầm lẫn với những sai sót nhỏ hàng ngày.
  • Tin rằng chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Hiểu sai là 'trượt ngã' theo nghĩa vật lý.
  • Không phân biệt giữa sự sa sút tạm thời và thất bại lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, backslide được hiểu là một sự thoái lui tạm thời sau khi có tiến bộ. Người học thường nhầm lẫn với sai lầm nhỏ hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho ngữ cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: quay lại trạng thái tồi tệ sau khi tiến bộ.
  • Lưu ý đây thường là sự sảy chân tạm thời, không phải thất bại hoàn toàn.
  • Luyện tập với các collocation như backslide into old habits.
  • Phân biệt với tái phát y học; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Sử dụng giọng điệu trung lập hoặc nhẹ tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Tạo câu có khung thời gian rõ ràng (sau vài tuần/tháng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'backslide' mean?

A.To improve steadily
B.To revert to a previous state or condition
C.To move forward confidently
D.To gain new skills
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'backslide' correctly?

A.After the exam, he decided to backslide his notes into the binder.
B.She was so proud of her progress, but feared she would backslide into old habits.
C.The sun began to backslide behind the mountains as evening approached.
D.If you keep practicing, you will never backslide in your studies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'backslide'?

A.Advance
B.Relapse
C.Succeed
D.Progress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'backslide'?

A.Gain ground
B.Decline
C.Revert
D.Regress
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might backslide?

A.He was proud of finishing a marathon last month.
B.She celebrated her promotion at work with a big party.
C.After years of healthy eating, he started to eat junk food again.
D.They planned a beautiful trip to the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ