backslide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'back' + 'slide'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang leo núi (tiến bộ) nhưng rồi trượt xuống (lùi lại) vào một vết nứt cũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBackslide là động từ có nghĩa là quay về trạng thái tồi tệ hơn sau khi đã tiến bộ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, sức khỏe, thói quen hoặc quản lý dự án, mô tả việc trở lại những mẫu cũ tiêu cực sau khi cố gắng cải thiện. Ngữ cảnh cho thấy đây là sự tụt lại tạm thời, không phải thất bại hoàn toàn. Kết hợp đi kèm phổ biến gồm backslide into old habits, backslide after a period of improvement. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó cũng có thể ám chỉ sự yếu đuối đức tin.
Trong tiếng Việt, backslide được hiểu là một sự thoái lui tạm thời sau khi có tiến bộ. Người học thường nhầm lẫn với sai lầm nhỏ hoặc nghĩ nó chỉ áp dụng cho ngữ cảnh tôn giáo.
What does the word 'backslide' mean?
Which of the following sentences uses 'backslide' correctly?
Which word is most similar to 'backslide'?
What is the opposite of 'backslide'?
Can you think of a real-life scenario where someone might backslide?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật