phương pháp điều trị nhiễm khuẩn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bacterial = bacterium + -al. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bakterion' có nghĩa là 'cái gậy nhỏ'. Hãy tưởng tượng một sinh vật hình que nhỏ đang bơi trong một giọt nước, để lộ thế giới vi mô. Điều này liên quan đến các bệnh nhiễm trùng nơi vi khuẩn sinh sôi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbacterial là tính từ mô tả điều gì liên quan đến vi khuẩn, do vi khuẩn gây ra hoặc đặc trưng bởi sự có mặt của vi khuẩn. Thông dụng trong các cụm từ như nhiễm khuẩn do vi khuẩn, nuôi cấy vi khuẩn, kháng khuẩn. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp bacterion, với hậu tố -al.
Tiếng Việt cần chú ý tính từ đi kèm danh từ và sự phân biệt giữa vi khuẩn và vi rút; luyện tập theo ngữ cảnh y khoa.
What is the meaning of 'bacterial'?
In which sentence is 'bacterial' used correctly?
Which word is a synonym of 'bacterial'?
Which word is an antonym of 'bacterial'?
How is the term 'bacterial' relevant in a hospital setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật