LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phương pháp điều trị nhiễm khuẩn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bacterial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến vi khuẩn
  • do vi khuẩn gây ra
  • đặc trưng bởi sự hiện diện của vi khuẩn
Illustration for this word

bacterial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bacterial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bækˈtɪə.ri.əl/
Mỹ /bækˈtɪr.i.əl/
Tiết
bacterial

bacterial Từ nguyên của Từ

bacterial = bacterium + -al. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'bakterion' có nghĩa là 'cái gậy nhỏ'. Hãy tưởng tượng một sinh vật hình que nhỏ đang bơi trong một giọt nước, để lộ thế giới vi mô. Điều này liên quan đến các bệnh nhiễm trùng nơi vi khuẩn sinh sôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bacterial là tính từ mô tả điều gì liên quan đến vi khuẩn, do vi khuẩn gây ra hoặc đặc trưng bởi sự có mặt của vi khuẩn. Thông dụng trong các cụm từ như nhiễm khuẩn do vi khuẩn, nuôi cấy vi khuẩn, kháng khuẩn. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp bacterion, với hậu tố -al.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ để mô tả chủ đề sinh học phân tử. Đừng nhầm với bacterium (số ít) hoặc bacteria (số nhiều). Ghép với nhiễm khuẩn, nuôi cấy, hoặc kháng khuẩn. Phù hợp với giới từ và số của danh từ. Không phải mọi thứ nhìn qua kính hiển vi đều là vi khuẩn. -al cho biết dạng tính từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả vi khuẩn đều có hại.
  • Vi khuẩn luôn nhìn thấy được bằng kính hiển vi.
  • Kháng sinh có thể chữa mọi bệnh nhiễm khuẩn bằng cách chẩn đoán sai.
  • Vi khuẩn và virus là cùng một thứ.
  • Chỉ có con người mới có vi khuẩn trong cơ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần chú ý tính từ đi kèm danh từ và sự phân biệt giữa vi khuẩn và vi rút; luyện tập theo ngữ cảnh y khoa.

Mẹo Học

  • Kết hợp bacterial với nhiễm khuẩn, nuôi cấy và kháng khuẩn để ghi nhớ cách dùng.
  • Phân biệt giữa vi khuẩn và virus trong ngữ cảnh y học.
  • Luyện tập với câu có bối cảnh y khoa.
  • Đảm bảo chữ cái và số đồng nhất với danh từ theo sau.
  • Đọc nhiều tài liệu sinh học để thấy dùng trong thực tế.
  • Ghi nhớ -al là hậu tố hình thành tính từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bacterial'?

A.Related to bark
B.Related to bacteria
C.Related to clouds
D.Related to fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bacterial' used correctly?

A.She studied bacterial growth in a lab.
B.The sunny day was very bacterial.
C.I like to listen to bacterial music.
D.The book described a bacterial horse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bacterial'?

A.Plants
B.Viral
C.Microscopic
D.Chemical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'bacterial'?

A.Warm
B.Healthy
C.Clean
D.Dry
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'bacterial' relevant in a hospital setting?

A.Used to describe hospital furniture
B.Describes bacterial infections
C.Refers to hospital staff
D.Related to hospital food

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ