bargain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'bargain' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'bargaining', có lẽ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'baraginer' có nghĩa là 'đàm phán'. Hãy tưởng tượng hai người bắt tay nhau về một thỏa thuận, đại diện cho quá trình thương lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước vào cửa hàng đông người và di chuyển dọc theo các giá. Em nhặt một chiếc áo khoác, đặt lên quầy và thử điều chỉnh mức giá. Người bán cười, chúng tôi thay phiên nhau đẩy và kéo giá cho đến khi cả hai đồng ý. Cuối cùng hai bên nắm tay và nhận ra đây là một bargain.
Bargain là từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có thể là danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó chỉ một thỏa thuận giữa các bên hoặc một món hời với giá giảm. Là động từ, nó có nghĩa là đàm phán các điều khoản của một giao dịch, hoặc thảo luận giá và điều kiện để đạt được nhượng bộ đôi bên. Trong dùng hàng ngày, người ta nói tìm được một món hời, đàm phán với người bán hoặc thương lượng một thỏa thuận kinh doanh. Ý tưởng cốt lõi là đạt được thỏa thuận có lợi nhờ thảo luận và nhượng bộ, như hai người bắt tay để ký kết.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lưu ý bargain ở dạng danh từ và động từ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ; lưu ý các cụm như bargain with và bargain for.
What is the meaning of 'bargain'?
In which sentence is 'bargain' used correctly?
Which word is a synonym of 'bargain'?
What is the opposite of 'bargain'?
In what real-life situation would you typically bargain?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật