batch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: batch = 'bæc' có nghĩa là thùng chứa + một hậu tố tập hợp. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung Cổ (bache) → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ làm bánh đang chuẩn bị một mẻ bánh quy, trộn nguyên liệu trong một cái bát lớn, điều này có nghĩa là tạo ra một nhóm đồ vật cùng một lúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBatch trong tiếng Anh có thể chỉ một nhóm vật phẩm được sản xuất cùng lúc, một lượng vật liệu được chuẩn bị cho quá trình xử lý, hoặc hành động chuẩn bị nhiều món cùng một lúc. Người học ở Việt Nam thường nghĩ nó chỉ dùng cho thực phẩm và bỏ qua các ngữ cảnh xử lý dữ liệu hoặc sản xuất hàng loạt. Hãy nắm vững cụm từ in a batch / batch of X để diễn đạt các nhóm đồng thời.
Giải thích rằng batch có thể là một nhóm sản phẩm được sản xuất cùng lúc và một lượng vật liệu được chuẩn bị cho xử lý; nhấn mạnh in a batch và batch of X và cảnh báo đừng hiểu batch như một món đơn lẻ.
What is the meaning of the word 'batch'?
In which of the following sentences is 'batch' used correctly?
Select the synonym for 'batch':
Select the opposite for 'batch':
How would you use the word 'batch' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật