beau - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'beau' (tiếng Pháp) có nguồn gốc từ 'bellus' (đẹp, tài hoa) trong tiếng Latin. Nguồn gốc lịch sử: 'beau' trong tiếng Pháp trung cổ đã được tích hợp vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chàng trai trẻ quyến rũ, ăn mặc để gây ấn tượng, thu hút mọi người xung quanh bằng vẻ đẹp và phong cách của anh ta.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeau là danh từ trong tiếng Anh chỉ một người đàn ông điển trai hoặc ăn vận lịch sự, hoặc một người ngưỡng mộ nam giới. Tiếng Anh hiện đại dùng beau có sắc thái cổ điển hoặc văn chương; dùng phổ biến trong câu như 'the beaux of the season'. Lưu ý, không đồng nghĩa với 'you boyfriend' ở mọi hoàn cảnh.
Beau là một từ cổ điển trong tiếng Anh. Người học tiếng Anh hiện đại có thể cho rằng nó phổ biến; nhấn mạnh nó chỉ phù hợp trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, không dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Which sentence uses 'beau' correctly?
Which word is most similar to 'beau'?
What is the opposite of 'beau'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone might refer to their 'beau'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật