LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beck Ý nghĩa của Từ

  • suối nhỏ
  • cử chỉ hoặc tín hiệu beckoning
Illustration for this word

beck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛk/
Mỹ /bɛk/
Tiết
beck

beck Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: beck (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'bekkr', có nghĩa là 'suối nhỏ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái suối nhỏ yên bình uốn lượn qua những thảm thực vật xanh tươi, mời gọi bạn theo con đường của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beck là một từ cổ và đơn giản có thể chỉ một con suối nhỏ hoặc là một tín hiệu mời gọi hành động. Trong nghĩa chính, beck là một dòng nước hẹp, nông, thường len qua một con đường nông thôn hoặc đồng cỏ. Trong nghĩa ẩn dụ, beck dùng để chỉ một cử chỉ vẫy tay hoặc tín hiệu mời gọi đến gần. Nhiều người học biết thành ngữ cố định at one’s beck and call, nhưng beck chủ yếu là danh từ. Hình ảnh nhớ được là một con suối yên bình uốn quanh rừng cây, mời bạn theo dòng nước. Phân biệt nước và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn với brook hay rivulet.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beck có thể chỉ một con suối nhỏ hoặc là một tín hiệu để hành động. Không dùng như động từ; thường là danh từ. Nhớ thành ngữ cố định at one’s beck and call. Dùng trong văn bản mô tả hoặc formal. Phân biệt với brook hoặc rivulet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beck là động từ (không, là danh từ)
  • Beck chỉ liên tưởng đến nước
  • Beck có thể thay thế brook ở mọi ngữ cảnh
  • Beck and call nghĩa là sẵn sàng phục vụ
  • Một số người hay dùng Beck trong văn nói hằng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Beck vừa chỉ nước, vừa là tín hiệu; người học hay nhầm lẫn giữa hai nghĩa và dùng thành ngữ cố định một cách sai lệch.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: nước và ý nghĩa ẩn dụ
  • Phân biệt beck với beckon và brook
  • Thuộc lòng cụm cố định at one’s beck and call
  • Dùng trong văn mô tả để tạo bầu không khí
  • Beck thường là danh từ, không phải động từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'beck' mean?

A.A friendly greeting
B.A signal or gesture
C.A painful experience
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'beck' in a sentence.

A.He tried to beck her with a wave.
B.The house becked with an air of mysteries.
C.She made a beck to the waiter for the check.
D.He decided to beck his friend to look at the stars.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beck'?

A.Call
B.Shout
C.Run
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beck'?

A.Ignore
B.Dismiss
C.Reject
D.Embrace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves beck?

A.The manager summoned the team to discuss the project.
B.He waved at his friend from across the street.
C.At the concert, the singer called the audience to join in.
D.During the meeting, she pointed at the screen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ