bellow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'bel' (gầm) + -ow (phát ra âm thanh). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'beallian', liên quan đến tiếng Hà Lan Trung 'bellen'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sư tử gầm rú trên savan, tiếng gầm của nó vang vọng khắp cảnh vật, một tín hiệu quyền lực và sự hiện diện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBellow là một động từ mạnh có nghĩa là hét lên với âm lượng lớn, thường kèm cường độ và quyền lực, và cũng có thể chỉ đến tiếng gầm sâu của một con vật hoặc phát ra âm thanh sâu, ồ ồ từ mọi nguồn lực. Trong cách dùng hàng ngày, bellow ngụ ý âm lượng lớn và cường độ nhiều hơn so với chỉ hét; thường gặp trong kể chuyện hoặc lời nói gián tiếp để truyền đạt sự giận dữ, cấp bách hoặc mệnh lệnh. Dạng danh từ mô tả tiếng gầm của động vật lớn; động từ có thể nhận tobject trực tiếp như trong 'bellow your complaint' hoặc tự đứng một mình như 'the crowd bellowed'. Lưu ý rằng 'bellows' là từ liên quan nhưng chỉ dụng cụ thổi không khí, không phải hành động hét.
Trong tiếng Anh, bellow có nét nghĩa mạnh, đôi khi mang tính văn học; mạnh hơn 'shout' nhưng không phổ biến như 'yell'. Người học nên dùng chủ yếu trong kể chuyện hoặc ngữ cảnh trang trọng.
What does the word 'bellow' mean?
How is the word 'bellow' used in a sentence?
Which word is most similar to 'bellow'?
What is the opposite of 'bellow'?
Can you think of a real-life scenario where someone might use the word 'bellow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật