LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bellow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bellow Ý nghĩa của Từ

  • hét lớn
  • tiếng gầm sâu của một con vật
  • phát ra âm thanh sâu và to
Illustration for this word

bellow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bellow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈləʊ/
Mỹ /bəˈloʊ/
Tiết
bellow

bellow Từ nguyên của Từ

Gốc: 'bel' (gầm) + -ow (phát ra âm thanh). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'beallian', liên quan đến tiếng Hà Lan Trung 'bellen'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sư tử gầm rú trên savan, tiếng gầm của nó vang vọng khắp cảnh vật, một tín hiệu quyền lực và sự hiện diện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bellow là một động từ mạnh có nghĩa là hét lên với âm lượng lớn, thường kèm cường độ và quyền lực, và cũng có thể chỉ đến tiếng gầm sâu của một con vật hoặc phát ra âm thanh sâu, ồ ồ từ mọi nguồn lực. Trong cách dùng hàng ngày, bellow ngụ ý âm lượng lớn và cường độ nhiều hơn so với chỉ hét; thường gặp trong kể chuyện hoặc lời nói gián tiếp để truyền đạt sự giận dữ, cấp bách hoặc mệnh lệnh. Dạng danh từ mô tả tiếng gầm của động vật lớn; động từ có thể nhận tobject trực tiếp như trong 'bellow your complaint' hoặc tự đứng một mình như 'the crowd bellowed'. Lưu ý rằng 'bellows' là từ liên quan nhưng chỉ dụng cụ thổi không khí, không phải hành động hét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng bellow cho tiếng hét mạnh mẽ có chiều hướng quyền lực.
  • - Thường dùng trong kể chuyện hoặc lời thoại trực tiếp; không phù hợp với tiếng ồn nhẹ.
  • - Phân biệt danh từ và động từ: 'a bellow' vs 'to bellow'.
  • - Điểm hay gặp khi kết hợp: 'bellow at' hoặc 'bellow out'; tránh 'bellow on'.
  • - So sánh với hét to hoặc gầm rú tùy mức độ và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với bellows (thiết bị thổi không khí) do cùng chữ cái.
  • Nghĩ rằng chỉ là hét lớn, thực sự mang ý nghĩa mức độ âm thanh cao và cấp bách hơn bình thường.
  • Cho rằng đây là từ đồng nghĩa với yell/shout ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ hoặc với tên riêng/thương hiệu.
  • Phát âm dễ nhầm với 'below'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, bellow có nét nghĩa mạnh, đôi khi mang tính văn học; mạnh hơn 'shout' nhưng không phổ biến như 'yell'. Người học nên dùng chủ yếu trong kể chuyện hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Gắn bellow với danh từ chỉ nguồn âm thanh, ví dụ 'bellowed orders'.
  • Phân biệt ngữ cảnh và mức độ formal giữa bellow và các từ đồng nghĩa khác như yell/shout/roar.
  • Viết cảnh ngắn cho nhân vật chỉ huy hoặc bộc lộ sự giận dữ.
  • Chú ý dạng danh từ và động từ và các collocation như 'bellow out'.
  • Sử dụng chủ yếu trong kể chuyện hoặc ngữ cảnh trang trọng; tránh dùng trong đối thoại đời thường.
  • Phát âm: /ˈbɛloʊ/; đừng nhầm với 'below'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bellow' mean?

A.To whisper softly
B.To shout loudly
C.To stay silent
D.To walk quietly
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'bellow' used in a sentence?

A.He will bellow a gentle reminder.
B.She decided to bellow a quiet song.
C.The lion will bellow across the savanna.
D.The wind bellowed softly through the trees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bellow'?

A.Yell
B.Whisper
C.Murmur
D.Compliment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bellow'?

A.Shout
B.Hiss
C.Roar
D.Yell
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might use the word 'bellow'?

A.A coach encouraging the team from the sidelines.
B.A person quietly reading a book.
C.A librarian shushing the noisy students.
D.A cat meowing softly at the door.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ