LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

besides - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

besides Ý nghĩa của Từ

  • ngoài ra
  • thêm vào đó
  • bên cạnh đó
Illustration for this word

besides Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

besides Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈsaɪdz/
Mỹ /bɪˈsaɪdz/
Tiết
besides

besides Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố be- + gốc side (bên); được ghép thành beside và sau đó thêm -s để thành besides. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ beside (be- + side); nghĩa thêm được mở rộng sau này. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đứng bên cạnh đường với nhãn be và side, gợi ý thêm ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay mở ngăn kéo, move một cái bình nhẹ nhàng để nó tựa vào mép. Tôi để thêm một vật nữa bên cạnh và chỉnh lại góc cho thẳng hàng. Trên bàn có chữ besides, như một nhắc nhở rằng ngoài mục tiêu chính còn có một lựa chọn khác. Tôi giữ nhịp, tiếp tục điều chỉnh để quyết định cái gì nên ở lại ngoài besides mục tiêu chính.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Besides là một trạng từ linh hoạt được dùng để thêm thông tin vượt quá những gì đã được nêu. Nó thường có nghĩa là ngoài ra hoặc cũng; nó cũng có thể giới thiệu một sự tương phản hoặc hạn chế như trong "besides that". Trong tiếng Việt, besides hay xuất hiện sau các cụm từ như besides you, besides being late; có thể thay bằng ngoài ra hoặc thêm vào tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng besides để bổ sung thông tin mà không làm thay đổi mệnh đề chính.
  • 2) Có thể giới thiệu ngoại lệ ở một số ngữ cảnh.
  • 3) Ghép với danh từ hoặc cụm từ như besides that.
  • 4) Không formal bằng more over; nhấn mạnh thêm.
  • 5) Tránh nhầm lẫn với beside có nghĩa ở cạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa besides và beside (vị trí vật lý).
  • Tin rằng besides luôn có nghĩa là 'ngoại trừ' thay vì 'ngoại lệ' hoặc 'thêm vào'.
  • Đặt besides đầu câu có thể nghe kịch tính hoặc thiếu tự nhiên trong văn viết trang trọng.
  • Đổ lỗi cho besides là từ đồng nghĩa với also trong mọi ngữ cảnh.
  • Không nhận ra besides có thể đi kèm với 'that' để bổ sung mệnh đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng besides chỉ là từ đồng nghĩa với also, nhưng tiếng Anh cũng dùng besides để diễn đạt đối ngược hoặc ngoại lệ; chú ý tới Besides that.

Mẹo Học

  • Luyện tập thêm thông tin bằng cách dùng besides.
  • So sánh với cũng để cảm nhận sắc thái.
  • Dùng besides that để thêm mệnh đề khi cần thiết.
  • Tránh bắt đầu câu bằng besides trong văn bản formal.
  • Phân biệt giữa beside và besides về nghĩa.
  • Luyện nghe để nhận ra sắc thái đối lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'besides' mean?

A.Thrilled
B.Simple
C.Moreover
D.Outrageous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'besides' correctly?

A.He drinks tea, besides coffee.
B.The sky is blue, besides the grass.
C.I like to read besides watching TV.
D.She loves pizza, besides chicken nuggets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'besides'?

A.Delicious
B.Motion
C.Except
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'besides'?

A.Outside
B.Within
C.Content
D.Dangerous
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'besides'?

A.I like to swim in the pool during summer.
B.Besides studying, she also works part-time to earn extra money.
C.He is good at playing basketball.
D.She enjoys reading books and listening to music in her free time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ