bestow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
be- + stow (đặt) → tiếng Anh cổ. Hình ảnh sống động là đặt một món quà quý giá một cách cẩn thận vào tay ai đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBestow là động từ trang trọng có nghĩa là tặng hoặc ban thưởng một danh dự, một danh hiệu hoặc một món quà. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, lễ nghi hoặc văn học, ví dụ trường đại học trao bằng danh dự, hay một tổ chức vinh danh ai đó, hay một vương triều phong tặng một huân chương. Bạn cũng có thể nói 'bestow your time' nhưng cách diễn đạt này mang tính hình thái. Cấu trúc phổ biến là 'bestow [something] on [someone]'. Trong nói hàng ngày, người Việt sẽ nói 'give' hoặc 'grant' thay thế.
Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng bestow là trang trọng và cổ điển nên dễ nhầm nó với các từ giản dị khi dùng cho lễ hội hoặc danh dự.
What does the word 'bestow' mean?
In which sentence is the word 'bestow' used correctly?
Which word is a synonym of 'bestow'?
Which word is an antonym of 'bestow'?
How would you use the word 'bestow' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật