LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bicker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bicker Ý nghĩa của Từ

  • cãi vã về những điều t trivial
  • tham gia vào những cuộc tranh luận nhỏ nhặt
  • trao đổi những câu đùa vui vẻ
Illustration for this word

bicker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bicker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪkə/
Mỹ /ˈbɪkɚ/
Tiết
bicker

bicker Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'bicker' (động từ) có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung 'bikkeren', có nghĩa là 'cắn' và liên quan đến những nhận xét sắc bén trong các cuộc tranh luận. Phát triển từ tiếng Pháp cổ 'b/iquet', ám chỉ tính sắc bén. Hãy tưởng tượng rằng các anh chị em đang chơi đùa và 'cắn' nhau chỉ bằng lời nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bicker là verb dùng để nói về việc cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh, tức là tranh luận nhẹ nhàng hoặc có chút khó chịu. Dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, không phải tranh cãi gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bicker cho các tranh cãi vặt vãnh, không formal
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • Thông thường có tông chọc ghẹo hoặc khó chịu nhẹ
  • Dùng with để chỉ người tham gia
  • Bickering cho hành động đang diễn ra
  • Khác với argue/quarrel có mức độ nghiêm trọng cao

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là luôn có tranh cãi nghiêm trọng
  • Chỉ xảy ra giữa những người không hòa thuận
  • Ngụ ý hành vi tấn công thể chất
  • Luôn là về việc nhà
  • Có thể thay thế cho 'argue' ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bicker là cảnh nói chuyện tranh cãi vụn vặt ở mức nhẹ, không nghiêm trọng. Thường mang sắc thái dí dỏm hoặc khó chịu nhẹ, khác với tranh cãi gay gắt.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa và phân biệt sắc thái
  • Chú ý giới từ với ai
  • Dùng bickering ở thể -ing
  • Nhận biết giọng điệu vui đùa hoặc khó chịu nhẹ
  • Chỉ dùng trong đối thoại phi formal
  • Luyện tập câu đối thoại ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'bicker'?

A.To run very fast
B.To sing a song
C.To argue or dispute over trivial matters
D.To paint a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'bicker' in a sentence.

A.They planned to bicker beautifully at the concert.
B.She wanted to bicker in the art class.
C.The children decided to bicker over who would get the last cookie.
D.He will bicker his homework tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bicker'?

A.Celebrate
B.Argue
C.Listen
D.Help
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'bicker'?

A.Agree
B.Fight
C.Discuss
D.Yell
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'bicker'?

A.During dinner, siblings often have disagreements about who gets to use the TV first.
B.The friends decided to bicker about their favorite movies at the coffee shop.
C.In a meeting, everyone shared their ideas in a friendly manner.
D.After school, the students played soccer without any issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ