LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về đa thê

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bigamy Ý nghĩa của Từ

  • hành động cưới ai đó trong khi vẫn đang kết hôn với người khác
  • trạng thái có hai vợ/chồng cùng một lúc
Illustration for this word

bigamy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bigamy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪɡəmi/
Mỹ /ˈbɪɡəmi/
Tiết
bigamy

bigamy Từ nguyên của Từ

(a) bi- (hai) + gamy (hôn nhân). (b) Từ tiếng Latinh 'bigamia', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người jongle hai chiếc nhẫn cưới, tượng trưng cho sự phức tạp của việc quản lý hai cuộc hôn nhân đồng thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đa hôn là hành vi kết hôn với người khác khi vẫn đang có một cuộc hôn nhân hợp pháp với người thứ nhất. Ở nhiều nước, đa hôn là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự hoặc trách nhiệm dân sự. Thuật ngữ này khác với kết hôn nhiều lần trong các nền văn hóa khác nhau; với sự chấp nhận tùy thuộc vào luật và tập quán. Trong tiếng Anh, người học thường nói 'commit bigamy' hoặc 'be charged with bigamy'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bigami là hành vi kết hôn với người khác khi vẫn đang có một cuộc hôn nhân hợp pháp.
  • - Phân biệt với đa hôn (polygamy) và hiểu bối cảnh pháp lý.
  • - Dùng 'to commit bigamy' hoặc 'to be charged with bigamy' trong văn viết trang trọng.
  • - Các hệ quả pháp lý tùy nước.
  • - Chú ý không đồng nhất với việc tái kết hôn sau ly hôn, cần nhấn mạnh thời điểm đồng thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đa hôn chỉ xảy ra khi cả hai bên đồng ý
  • Đa hôn và đa thôn là cùng một ý
  • Ở một số nơi được cho phép với sự đồng ý của hai bên
  • Chỉ người tôn giáo mới đa hôn
  • Kết hôn hai lần ở hai thời điểm khác nhau không phải đa hôn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay nhầm giữa đa hôn với kết hôn lại bình thường; nhấn mạnh khung pháp lý và thời điểm xảy ra hai cuộc hôn nhân.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa pháp lý chính xác, không chỉ 'hai cuộc hôn nhân'
  • Phân biệt giữa đa hôn và poligamy
  • Dùng 'to commit bigamy' hoặc 'to be charged with bigamy' trong ngữ cảnh formal
  • Đọc các vụ án pháp lý để thấy cách dùng thực tế
  • Không dịch tự động 'second marriage' thành bigami với mọi ngữ cảnh
  • Lưu ý khác biệt pháp lý giữa các nước

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of bigamy?

A.A type of plant that grows very large.
B.The act of marrying someone while already being married to another person.
C.A major geological event like an earthquake.
D.A financial strategy to save money.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word bigamy correctly?

A.The artist's bigamy had a significant impact on her painting style.
B.She committed bigamy by marrying her first husband and her second husband simultaneously.
C.He talked about bigamy when referring to his recent vacation to Hawaii.
D.Their bigamy involved a dispute over the best restaurant in town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to bigamy?

A.Monogamy
B.Trilogy
C.Polygamy
D.Duo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of bigamy?

A.Divorce
B.Celibacy
C.Single
D.Fiancé
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where bigamy might be relevant?

A.A man tried to hide his second marriage from his first wife, leading to legal trouble.
B.When someone decides to marry again after a loved one has passed away.
C.A couple celebrating their wedding anniversary at a fancy restaurant.
D.The decision to live alone without any partnerships.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ