LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blameworthy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blameworthy Ý nghĩa của Từ

  • đáng bị khiển trách
  • xứng đáng bị phê phán
  • có lỗi trong việc làm sai
Illustration for this word

blameworthy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blameworthy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbleɪmˌwɜːði/
Mỹ /ˈbleɪmˌwɜrði/
Tiết
blameworthy

blameworthy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: blame + worthy. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại blame + worthi từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vị thẩm phán đang cân, với trách nhiệm ở một bên và giá trị ở bên kia, xác định xem ai đó có đáng bị chỉ trích hay không.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blameworthy là tính từ chỉ đáng bị lên án hoặc bị chỉ trích cho một sai phạm hay hành vi sai trái. Từ này được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc phê phán để mô tả trách nhiệm đạo đức hoặc pháp lý của một người hoặc hành động. Nó không nhất thiết ám chỉ tội phạm, và mức độ trách nhiệm có thể từ sơ suất nhẹ đến hành vi sai trái nghiêm trọng tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Blameworthy nên dùng cho sai phạm moral rõ ràng.
  • Tránh dùng cho lỗi nhỏ.
  • So sánh với culpable để phân biệt tội danh hợp pháp.
  • Dùng với các danh từ như conduct, hành vi hoặc quyết định.
  • Trong văn bản formal, nêu rõ tiêu chuẩn trách nhiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là tội lỗi pháp lý.
  • Chỉ mô tả người, không mô tả hành động.
  • Có thể mô tả sai lầm nhỏ.
  • Có thể nhầm lẫn với culpable hoặc guilty.
  • Ít dùng trong nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt ưu tiên nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức, ít liên hệ tội danh pháp lý. Người học có thể nhầm blameworthy với ý nghĩa pháp lý hoặc áp dụng quá broad cho mọi sai phạm.

Mẹo Học

  • So sánh blameworthy với culpable để phân biệt trách nhiệm đạo đức và pháp lý.
  • Luyện tập với conduct, hành vi và quyết định khi dùng danh từ.
  • Giữ giọng điệu trang trọng; tránh ngôn ngữ thông dụng.
  • Dùng các cụm nhấn mạnh như clearly blameworthy để nhấn mạnh.
  • Trong văn bản phân tích, làm rõ ngữ cảnh trách nhiệm đạo đức.
  • Tìm từ đồng nghĩa như culpable khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'blameworthy' mean?

A.Indifferent and apathetic
B.Worthy of praise and admiration
C.Deserving of criticism or blame
D.Often overlooked and ignored
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'blameworthy' correctly?

A.His actions were blameworthy, leading to serious consequences.
B.The artist's work was considered blameworthy for its innovation.
C.She received blameworthy for her academic achievements.
D.The blameworthy of the situation was put on the weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blameworthy'?

A.Laudable
B.Responsible
C.Admired
D.Neutral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blameworthy'?

A.Unworthy
B.Venerable
C.Accusatory
D.Guilty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered blameworthy?

A.A politician caught in a scandal over misuse of funds
B.A volunteer worker receiving an award for their service
C.An athlete celebrating a championship win
D.A teacher inspiring students in a classroom

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ