LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blanch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blanch Ý nghĩa của Từ

  • nhúng thực phẩm vào nước sôi trong thời gian ngắn để chuẩn bị
  • làm cho cái gì đó trở nên trắng hoặc nhợt nhạt
  • mất màu sắc hoặc sức sống
Illustration for this word

blanch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blanch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blæntʃ/
Mỹ /blæntʃ/
Tiết
blanch

blanch Từ nguyên của Từ

Gốc: blanch (tiếng Pháp cổ 'blanchar' = làm trắng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'blancus' → tiếng Pháp cổ 'blanchir' → tiếng Anh. Hình ảnh liên tưởng: hình dung việc chần rau trong nước sôi; chúng trở nên sáng màu như những cánh đồng chói sáng dưới ánh nắng mùa xuân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blanch là một động từ tiếng Anh với ba nghĩa chính. Thứ nhất là ngâm ngắn thực phẩm vào nước sôi để chuẩn bị cho việc nấu nướng, dễ gỡ vỏ hoặc chín nhanh hơn. Thứ hai là làm cho cái gì đó trắng hoặc nhạt màu. Thứ ba là mất màu hoặc sinh lực, ví dụ khi ai đó tái mặt vì sợ hãi. Từ nguyên gốc từ tiếng Pháp cổ blanchar, nghĩa làm trắng; nguồn gốc từ blancus Latinh. Hình ảnh gợi nhớ: trụng rau nhanh bằng nước sôi rồi cho ngay vào nước lạnh để giữ màu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Blanch có nghĩa là chần nhanh bằng nước sôi, không đun chín
  • - Ngay sau blanch, cho vào nước lạnh để giữ màu
  • - Dùng để làm sạch vỏ hoặc chuẩn bị thực phẩm cho nấu ăn
  • - Cũng có nghĩa là trở nên trắng hoặc nhợt nhạt trong nghĩa bóng
  • - Đừng nhầm với luộc hoặc chần lâu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blanching là kéo dài thời gian chần
  • Blanch chỉ áp dụng cho rau
  • Màu trắng hoàn toàn do blanching
  • Nên đun sôi rồi blanch
  • Blanching loại bỏ vỏ ngay tức thì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt dễ nhầm blanch là chỉ luộc nhanh, bỏ qua ý nghĩa làm trắng và mất màu.

Mẹo Học

  • So sánh blanching với đun sôi để thấy khác biệt thời gian
  • Ngay sau blanch, cho vào nước đá để cố định màu
  • Dùng kèm bóc vỏ hoặc chuẩn bị trước khi nấu
  • Nhớ rằng blanch cũng có nghĩa làm trắng hoặc nhợt nhạt
  • Luyện tập với rau xanh để thấy màu sắc trở sáng hơn
  • Cụm từ phổ biến: blanch rau, blanch hạnh nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'blanch'?

A.To make white or pale
B.To cook food briefly in boiling water
C.To feel ashamed
D.To shout loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'blanch' correctly?

A.The sun began to blanch the colors of the painting.
B.She felt blanch after hearing the bad news.
C.He decided to blanch the vegetables before adding them to the salad.
D.They chose to blanch while discussing their vacation plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blanch'?

A.Fry
B.Whiten
C.Boil
D.Darken
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blanch'?

A.Simplify
B.Color
C.Blemish
D.Darken
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might blanch something?

A.She prepared the collage with colorful paper.
B.They talked about the importance of recycling.
C.He cooked the carrots for a few minutes before adding them to the stir-fry.
D.The artist painted the room with bright colors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ