blaspheme - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) Phân tích gốc: blas- (từ tiếng Hy Lạp 'blasphemia' nghĩa là nói xấu) + pheme (từ tiếng Hy Lạp 'phemi' nghĩa là nói). 2) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'blasphemare' → Pháp cổ 'blasfemer' → Tiếng Anh trung cổ 'blasphemie'. 3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang lớn tiếng nguyền rủa một hình ảnh thiêng liêng ở một nơi linh thiêng, xung quanh là ánh mắt sửng sốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBlasphémer là động từ có nghĩa là nói xúc phạm điều thiêng liêng hoặc nguyền rủa Chúa hoặc tôn giáo. Nó mang sắc thái mạnh và trang trọng hơn so với lời chửi rủa thông thường và thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, pháp lý hoặc văn học. Tiếng Việt thường dịch là phỉ báng thần linh hoặc xúc phạm tôn giáo, và hay đi kèm với giới từ against God. Danh từ tương ứng là blasphêmie/blasfemy (blasphème trong tiếng Pháp) và dùng khi nói về hành vi đó.
Giải thích cho người Việt Nam: blasphème mang sắc thái tôn giáo và pháp lý mạnh; thịnh hành trong văn nói trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật, chú ý giới từ.
What does 'blaspheme' mean?
Choose the sentence that uses 'blaspheme' correctly.
Which word is most similar to 'blaspheme'?
What is the opposite of 'blaspheme'?
Can you think of a real-life context where someone might be accused of blasphemy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật