LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bole Ý nghĩa của Từ

  • thân cây
  • phần trục chính của một cây
  • theo nghĩa bóng, một phần mạnh mẽ hoặc trung tâm của một cái gì đó
Illustration for this word

bole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəʊl/
Mỹ /boʊl/
Tiết
bole

bole Từ nguyên của Từ

Giống: bole (từ tiếng Anh cổ 'bolla', có nghĩa là thân). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'bulla' qua tiếng Pháp cổ 'boule' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sồi mạnh mẽ với một thân cây dày nâng đỡ các nhánh phía trên, biểu thị cho sức mạnh và sự hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bole trong tiếng Anh chỉ thân cây, phần thân gỗ dày và ở giữa hỗ trợ cành lá; về nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ phần trung tâm hoặc thành phần chủ chốt của một hệ thống hoặc một lập luận. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bolla, từ Latinh bulla, rồi đến tiếng Pháp cổ boule và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ là thân cây to khỏe nâng đỡ tán lá phía trên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng bole cho thân cây hoặc trục chính của cây.
  • - Ý nghĩa figuratif có thể là phần trung tâm.
  • - Không dùng cho lá, cành hoặc rễ.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh nông lâm học.
  • - Tránh nhầm với các từ đồng âm như bowl.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bole bị nhầm với bowl, dụng cụ nhà bếp.
  • bole ám chỉ rễ cây chứ không phải thân cây.
  • bole chỉ dùng cho cây, không dùng ở nghĩa bóng.
  • bole mô tả tính cách của người.
  • bole mô tả màu sắc hoặc kết cấu vỏ cây thay vì thân chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích bole như trunks hoặc trục chính với hình ảnh cây cụ thể; người học thường nhầm với các bộ phận như cành hoặc rễ.

Mẹo Học

  • Kết hợp bole với các từ đồng nghĩa của trunk trong ngữ cảnh lâm nghiệp.
  • Tạo gợi ý ghi nhớ liên kết bole với phần lõi chịu tải của cấu trúc.
  • So sánh bole với stem trong sinh học thực vật để nhận biết khác biệt.
  • Luyện tập câu với nghĩa bóng để củng cố cách dùng figurative.
  • Ôn lại nguồn gốc từ cổ để nhớ nguồn gốc của trunk.
  • Sử dụng biểu đồ cho thấy đường kính và chiều cao của trunk.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bole'?

A.A type of fabric.
B.The trunk of a tree.
C.A kind of fruit.
D.A playful animal.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bole' correctly?

A.The artist painted a beautiful scene with a bole of fruit.
B.He wore a green bole to the party.
C.The large bole of the oak tree stood firm against the wind.
D.The chef prepared a delicious bole of soup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'bole'?

A.Trunk
B.Branch
C.Leaf
D.Root
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bole'?

A.Leaf
B.Root
C.Canopy
D.Branch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'bole' might be used?

A.A tree's trunk provides stability for its branches.
B.The garden was filled with blooming flowers.
C.The artist's painting featured a vibrant blue sky.
D.It was a beautiful day for a picnic.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ