bovine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(bovine = bov- + -ine) → Latinh: 'bovinus' → Pháp cổ: 'bovins' → Tiếng Anh: 'bovine'. Hãy tưởng tượng một con bò lớn, hiền lành đang gặm cỏ trên một cánh đồng xanh, thể hiện bản chất của những đặc điểm bò, như sự thanh thản và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbovine là từ tiếng Anh được dùng ở dạng tính từ và danh từ để mô tả mọi thứ liên quan đến gia súc, đặc biệt là bò cái và bò đực. Dưới dạng tính từ, nó gợi lên các đặc điểm liên quan đến gia súc hoặc hành vi điềm tĩnh, vững chãi. Dưới dạng danh từ, nó chỉ đàn gia súc nói chung. Trong ngôn ngữ thường ngày, bovine mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học, và có thể dùng figuratively để chỉ người chậm chạp. Từ này hay gặp trong văn bản khoa học, nông nghiệp và thú y.
Người học tiếng Việt có thể xem bovine là thuật ngữ rất trang trọng hoặc khoa học, khiến họ ngại dùng trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'bovine'?
Choose the correct usage of the word 'bovine' in a sentence.
Which word is most similar to 'bovine'?
What is the opposite of 'bovine'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'bovine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật