LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bracelets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bracelets Ý nghĩa của Từ

  • một dải trang trí đeo xung quanh cổ tay
  • một loại trang sức
  • một món trang trí gắn vào chuỗi đeo trên cánh tay
Illustration for this word

bracelets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bracelets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbreɪslɪt/
Mỹ /ˈbreɪslət/
Tiết
bracelet

bracelets Từ nguyên của Từ

Từ 'brace' (bám chặt) + 'let' (nhỏ), tạo thành 'vòng tay'. Nguồn gốc: Latin 'bracchiale' → Pháp cổ 'bracelet' → Anh. Hãy tưởng tượng một cái kẹp nhỏ kết nối các mảnh trang sức được chế tác tinh xảo thành một món trang sức tuyệt đẹp cho cổ tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vòng đeo cổ tay là một dải trang trí được đeo ở cổ tay, thường được cố định bằng khoá. Các loại vòng đeo tay rất đa dạng, từ chuỗi hạt đến vòng kim loại, bangle và vòng đeo có charm. Nó có thể dùng cho trang phục casual hoặc trang trọng và thường được tặng làm quà, biểu tượng tình bạn hoặc kỷ niệm. Trong tiếng Anh, bracelet đặc biệt chỉ đồ trang sức ở cổ tay, không phải vòng ở cổ chân hay đồng hồ. Phát âm: /ˈbreɪslət/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bracelet đề cập tới trang sức ở cổ tay.
  • Vòng đeo tay có thể đeo chồng hoặc đeo riêng lẻ.
  • Bracelet và anklet khác nhau ở vị trí đeo: cổ tay vs cổ chân.
  • Cụm từ thông dụng: vòng đeo có charm, vòng hạt, vòng bạc.
  • Số nhiều là bracelets.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bracelet giống đồng hồ.
  • Bracelet chỉ có kim loại.
  • Tất cả trang sức cổ tay là bracelet.
  • Bracelet nhất thiết phải có khóa.
  • Đeo nhẫn trên cùng một ngón với bracelet là bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt rõ giữa bracelet (vòng đeo cổ tay) và các loại trang sức ở cổ hoặc cổ chân. Luyện nói các cụm từ như bracelet clasp để ghi nhớ tính đặc thù.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở syllable đầu tiên: BRACE-let.
  • Ghép với các cụm từ thông dụng như clasp của vòng đeo, vòng đeo hạt.
  • Phân biệt bracelet với đồng hồ hoặc vòng cổ chân.
  • Dùng bracelets khi nói về nhiều món vòng.
  • Phát âm rõ /ˈbreɪslət/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bracelets'?

A.A type of clothing
B.A decorative piece of jewelry worn around the wrist
C.A tool used for building
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bracelets' correctly?

A.He wore beautiful bracelets made of gold.
B.The bracelets are flying high in the sky.
C.She enjoys eating bracelets for breakfast.
D.The elephant walked through the bracelets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bracelets'?

A.Hats
B.Shoes
C.Rings
D.Pants
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bracelets'?

A.Chains
B.Naked wrist
C.Bangles
D.Cuffs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'bracelets' might apply?

A.Many people wear these colorful accessories at parties.
B.She decided to buy a new phone.
C.He prefers reading novels during the summer.
D.They played football in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call about a Purchase

Simple Phone Call

2025.08.23 · 0:16 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ