braggadocio - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'brag' + hậu tố '-adocio'; Nguồn gốc lịch sử: derived từ 'braggadocio' vào đầu thế kỷ 17, dựa trên từ cũ hơn 'brag'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con công tự hào khoe những chiếc lông của nó, vênh váo và khoe khoang với mọi người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBraggadocio là danh từ chỉ hành vi khoe khoang, kiêu căng, thường gắn với sự tự quảng bá ầm ĩ và khoe khoan thay vì thành tích thực sự. Nó có thể ám chỉ một người khoác lác quá mức hoặc sự khoe khoang rỗng tuếch. Trong cách dùng, người nói thường so sánh braggadocio với sự khiêm tốn, nhã nhặn hoặc thành tích có thể chứng minh được. Thuật ngữ mang nghĩa tiêu cực, hàm ý những màn phô trương nhằm gây ấn tượng lên người khác chứ không phải trình bày năng lực. Nguồn gốc từ bragg và hậu tố giống Latin, xuất hiện trong tiếng Anh Early Modern. Hình ảnh nhận thức là một con công khoe đuôi để thu hút sự chú ý.
Đối với người Việt, braggadocio thường được hiểu là khoe khoang quá mức và tiêu cực. Học viên cần phân biệt giữa tự tin có căn cứ và sự khoe khoang rỗng tuếch, dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu.
What does the word 'braggadocio' mean?
Which of the following sentences uses 'braggadocio' correctly?
Which word is a synonym for 'braggadocio'?
What is the opposite of 'braggadocio'?
Can you think of a real-life context where someone might exhibit 'braggadocio'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật