LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

braggadocio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

braggadocio Ý nghĩa của Từ

  • hành vi kiêu ngạo hoặc tự mãn
  • một người khoe khoang
  • sự khoe khoang hời hợt
Illustration for this word

braggadocio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

braggadocio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbræɡəˈdəʊʃəʊ/
Mỹ /ˌbræɡəˈdoʊʃioʊ/
Tiết
braggadocio

braggadocio Từ nguyên của Từ

Gốc: 'brag' + hậu tố '-adocio'; Nguồn gốc lịch sử: derived từ 'braggadocio' vào đầu thế kỷ 17, dựa trên từ cũ hơn 'brag'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con công tự hào khoe những chiếc lông của nó, vênh váo và khoe khoang với mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Braggadocio là danh từ chỉ hành vi khoe khoang, kiêu căng, thường gắn với sự tự quảng bá ầm ĩ và khoe khoan thay vì thành tích thực sự. Nó có thể ám chỉ một người khoác lác quá mức hoặc sự khoe khoang rỗng tuếch. Trong cách dùng, người nói thường so sánh braggadocio với sự khiêm tốn, nhã nhặn hoặc thành tích có thể chứng minh được. Thuật ngữ mang nghĩa tiêu cực, hàm ý những màn phô trương nhằm gây ấn tượng lên người khác chứ không phải trình bày năng lực. Nguồn gốc từ bragg và hậu tố giống Latin, xuất hiện trong tiếng Anh Early Modern. Hình ảnh nhận thức là một con công khoe đuôi để thu hút sự chú ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đừng nhầm braggadocio với tự tin lành mạnh
  • - Dùng để phê bình khoe khoang quá mức
  • - Ưu tiên diễn đạt khiêm tốn cho thành tích hàng ngày
  • - Chú ý giọng điệu; thường mang tính chế giễu
  • - Kết hợp với động từ chỉ hành động, chứ không chỉ nói suông

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm braggadocio với sự tự tin hợp lý
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến thành công nghề nghiệp
  • Giả định braggadocio luôn ồn ào
  • Hiểu nhầm một khoe khoang ngắn hạn thành thói quen dài hạn
  • Tin rằng nó có thể thay thế kỹ năng có bằng chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, braggadocio thường được hiểu là khoe khoang quá mức và tiêu cực. Học viên cần phân biệt giữa tự tin có căn cứ và sự khoe khoang rỗng tuếch, dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Mẹo Học

  • 1) Nhận diện braggadocio trong các loại phương tiện khác nhau
  • 2) So sánh với biểu đạt khiêm tốn
  • 3) Ghi chú các collocations như khoe khoang, phô trương
  • 4) Lắng nghe giọng điệu mỉa mai hoặc phê phán
  • 5) Thay khoe khoang bằng bằng chứng về kỹ năng
  • 6) Sử dụng trong viết để phê phán tự quảng bá mang tính biểu diễn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'braggadocio' mean?

A.Excessive bragging or boasting
B.A type of dance
C.A derogatory term for failure
D.An ancient form of poetry
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'braggadocio' correctly?

A.His braggadocio about winning the race was annoying.
B.She showed her braggadocio by quietly accepting the award.
C.Braggadocio is a popular dish in Italian cuisine.
D.The cat displayed braggadocio as it slept on the windowsill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'braggadocio'?

A.Boastfulness
B.Humility
C.Timidity
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'braggadocio'?

A.Arrogance
B.Modesty
C.Confidence
D.Ego
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might exhibit 'braggadocio'?

A.He shared his travel stories without trying to impress anyone.
B.During the meeting, her constant bragging made everyone uncomfortable.
C.She listened quietly while others spoke about their achievements.
D.They all enjoyed the concert and talked about it afterward.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ