briny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: brine (nước muối) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'brīn' trong tiếng Anh cổ, được ảnh hưởng bởi Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ra một biển mặn, nơi những con sóng đập vào nhau và phun sương mặn vào không khí, gợi nhớ đến cảm giác mặn mà và bản chất của đại dương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBriny là tính từ mô tả something giống nước biển hoặc chứa muối; có vị hoặc mùi mặn mạnh. Dùng để miêu tả nước biển, thực phẩm có vị mặn hoặc không khí mang mùi muối. Nguồn gốc từ brine (nước muối) + -y; ảnh hưởng của tiếng Anh cổ brīn và tiếng Bắc Âu. Hình ảnh gợi nhớ: biển mặn, hơi muối bay trong gió.
Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng briny chỉ là mặn, bỏ qua yếu tố biển cả.
What does the word 'briny' mean?
Which sentence uses the word 'briny' correctly?
Which word is most similar to 'briny'?
What is the opposite of 'briny'?
Can you think of a real-life context where you might encounter a salty flavor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật