LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bronchus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bronchus Ý nghĩa của Từ

  • một lối đi không khí chính trong phổi
  • một trong hai nhánh chính của khí quản
Illustration for this word

bronchus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bronchus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɒŋ.kəs/
Mỹ /ˈbrɑŋ.kəs/
Tiết
bronchus

bronchus Từ nguyên của Từ

Phân tích thành phần rễ: 'bronch-' (đường dẫn khí) + '-us' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'bronkhos' → tiếng Latin 'bronchus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống rộng dẫn vào phổi, như một con đường cao tốc cho không khí, phân nhánh thành những con đường nhỏ hơn giống như các ống phế quản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bronchus là một trong hai đường dẫn khí chính đi từ thanh quản vào phổi, là phần ống lớn kết nối khí quản với phổi. Bronchus phải và bronchus trái dẫn khí vào từng phổi và sau đó phân chia thành các ống nhỏ hơn gọi là phế quản con. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể gặp bronchitis (viêm phế quản) hoặc bronchial tree (cây phế quản), nhấn mạnh đường đi của không khí thay vì một ống duy nhất. Nguồn gốc từ Hy Lạp bronkhos nghĩa đường thở và hậu tố -us trong Latinh. Khi học, hãy ghi nhớ bronch- liên quan đến đường thở và bronchi là dạng số nhiều, dùng trong ngữ cảnh y khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bronchus là danh từ số ít; bronchi là số nhiều
  • dừng nhầm với bronchitis
  • dùng trong ngữ cảnh y khoa
  • phát âm gần như BRON-kus
  • thường gặp với bronchial tree

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bronchus và bronchitis là cùng một từ.
  • Bronchus là đồng nghĩa với khí quản.
  • Bronchi là số ít.
  • Thuật ngữ chỉ dùng ở bệnh viện.
  • Bronchioles và bronchi không khác biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bronchus là danh từ số ít gốc Latinh; tiếng Anh dùng nhiều trong bối cảnh y tế, bronchi là số nhiều phổ biến. Học viên thường nhầm bronchus với bronchitis hoặc bronchial tree.

Mẹo Học

  • Liên hệ bronch- với đường thở và cây phế quản.
  • Nhớ bronchus (điểm) và bronchi (số nhiều).
  • Không nhầm bronchus với bronchitis.
  • Xem sơ đồ hệ hô hấp để hình dung.
  • Luyện đọc: BRON-kus.
  • Học từ liên quan như bronchial tree cùng lúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bronchus' mean?

A.A main passageway of the respiratory system
B.A type of muscle
C.A type of blood vessel
D.An organ for digestion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'bronchus' correctly.

A.The bronchus is responsible for pumping blood throughout the body.
B.During the cold, the bronchus can become inflamed.
C.The bronchus helps digest food in the stomach.
D.She bought a new bronchus for her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bronchus'?

A.Liver
B.Trachea
C.Heart
D.Kidney
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bronchus'?

A.Oxygen
B.Vein
C.Stomach
D.Lung
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the bronchus?

A.Someone is tasting a new dish at a restaurant.
B.A person is hiking up a mountain trail.
C.She is experiencing tightness in her chest due to bronchitis.
D.He is lifting weights at the gym.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ