bronchus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích thành phần rễ: 'bronch-' (đường dẫn khí) + '-us' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'bronkhos' → tiếng Latin 'bronchus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống rộng dẫn vào phổi, như một con đường cao tốc cho không khí, phân nhánh thành những con đường nhỏ hơn giống như các ống phế quản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBronchus là một trong hai đường dẫn khí chính đi từ thanh quản vào phổi, là phần ống lớn kết nối khí quản với phổi. Bronchus phải và bronchus trái dẫn khí vào từng phổi và sau đó phân chia thành các ống nhỏ hơn gọi là phế quản con. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể gặp bronchitis (viêm phế quản) hoặc bronchial tree (cây phế quản), nhấn mạnh đường đi của không khí thay vì một ống duy nhất. Nguồn gốc từ Hy Lạp bronkhos nghĩa đường thở và hậu tố -us trong Latinh. Khi học, hãy ghi nhớ bronch- liên quan đến đường thở và bronchi là dạng số nhiều, dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Bronchus là danh từ số ít gốc Latinh; tiếng Anh dùng nhiều trong bối cảnh y tế, bronchi là số nhiều phổ biến. Học viên thường nhầm bronchus với bronchitis hoặc bronchial tree.
What does 'bronchus' mean?
Choose the sentence that uses 'bronchus' correctly.
Which word is most similar to 'bronchus'?
What is the opposite of 'bronchus'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the bronchus?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật