LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brownish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brownish Ý nghĩa của Từ

  • hơi nâu
  • có tông nâu
  • một màu giống như nâu
Illustration for this word

brownish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brownish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbraʊnɪʃ/
Mỹ /ˈbraʊnɪʃ/
Tiết
brownish

brownish Từ nguyên của Từ

(a) gốc: 'nâu' + hậu tố '-ish'; (b) từ tiếng Anh cổ 'brūn', qua tiếng Anh trung cổ đến hiện đại; (c) Hãy tưởng tượng một cảnh quan nông thôn vào mùa thu, nơi lá cây chuyển sang màu nâu phong phú, gợi ý sự ấm áp và kết nối với đất, gợi lên cảm giác thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, brownish là từ mô tả sắc nâu thay vì một màu nâu thuần túy, nhấn mạnh độ gần đúng và mềm mại; người học thường nhầm với 'nâu' trọn vẹn hoặc bỏ qua sắc thái không rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng brownish cho các sắc thái gần đúng, không phải màu chính xác. Đặt trước danh từ hoặc trong cụm như brownish tint. So sánh với màu nâu và beige để nhận ra sự khác biệt. Nhớ ánh sáng có thể làm thay đổi màu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • brownish giống màu nâu
  • Có thể thay thế nâu hoặc các màu nâu khác
  • brownish chỉ mô tả thức ăn
  • brownish chỉ dành cho văn viết trang trọng
  • Không thể mô tả tóc hay mắt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, brownish là sắc thái gần với nâu, không phải màu nâu thuần túy; dễ bị nhầm với màu nâu thật nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • 1. So sánh brownish với nâu và be; trong cùng câu
  • 2. Dùng để mô tả vật dụng màu gần đúng
  • 3. Lưu ý ánh sáng làm thay đổi sắc thái
  • 4. Luyện tập với các vật dụng tự nhiên như gỗ và lá
  • 5. Thử ghép brownish red, brownish green
  • 6. Đọc mô tả để nghe cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'brownish' mean?

A.A deep shade of blue
B.Being completely brown
C.Having a tinge of brown
D.A bright yellow color
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'brownish' correctly?

A.She painted the wall in a vibrant brownish red.
B.His shirt was brownish and bright.
C.The brownish tree looked completely dead.
D.The blue sky had a brownish tint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brownish'?

A.Glossy
B.Green
C.Beige
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brownish'?

A.Colorful
B.Bright
C.Gray
D.Blue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might be described as 'brownish'?

A.The sunset had a beautiful orange hue.
B.The dog had a brownish coat that looked soft.
C.The car was painted a bright yellow color.
D.The flowers were a vibrant shade of purple.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ