bucolic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bu- = bò, colic = liên quan; nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình dung một khung cảnh nông thôn yên bình với những con bò gặm cỏ dưới một cây, biểu tượng cho sự yên tĩnh của đồng quê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBucolic là tính từ tiếng Anh mô tả một bầu không khí đồng quê và cuộc sống nông thôn ở mức độ lý tưởng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh nông trại, đồng cỏ và ánh sáng dịu, mang lại cảm giác bình yên và mộc mạc. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày; thay vào đó nên dùng từ ngữ như đồng quê hoặc pastoral khi nói về cảnh vật. Các từ đồng nghĩa như pastoral, idylic có sắc thái tương tự nhưng mang mức độ trang trọng khác nhau.
Giải thích cho người Việt: bucolic mang sắc thái văn học và pastoral, không chỉ đồng quê bình thường; dễ bị hiểu nhầm thành rural thông dụng.
What is the meaning of the word 'bucolic'?
In which sentence is 'bucolic' used correctly?
Which word is a synonym of 'bucolic'?
What is the opposite of 'bucolic'?
How would you describe a 'bucolic' setting in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật