LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bulky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bulky Ý nghĩa của Từ

  • to lớn và nặng
  • chiếm nhiều không gian
  • cồng kềnh hoặc vụng về về kích thước
Illustration for this word

bulky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bulky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌl.ki/
Mỹ /ˈbʌl.ki/
Tiết
bulky

bulky Từ nguyên của Từ

bulky = bulk + -y, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'bulke' (khối lượng hoặc kích thước) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một gói đồ khổng lồ khó mang, làm nổi bật kích thước và trọng lượng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bulky mô tả điều gì đó lớn, nặng và chiếm nhiều không gian, có thể gây vướng víu khi di chuyển. Nó dùng để nói đến những vật thể cồng kềnh khó mang hoặc sắp đặt, như một chiếc vali cồng kềnh hoặc đồ nội thất to. Từ này nhấn mạnh sự bất tiện trong di chuyển và vận hành hơn là chỉ kích thước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thường đi với danh từ: đồ đạc cồng kềnh, thiết bị bulky
  • - Thông thường không dùng cho người; dùng to lớn hoặc vạm vỡ cho người
  • - Nhấn mạnh sự bất tiện khi vận chuyển, không chỉ kích thước
  • - Khác với heavy, massive hoặc oversized ở mức tinh tế
  • - Phù hợp cả nói hàng ngày lẫn văn viết kỹ thuật khi kích thước gây vấn đề

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm bulky với nặng nề quá mức ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng bất kỳ thứ gì lớn đều là bulky
  • Sử dụng bulky để mô tả con người
  • Cho rằng bulky chỉ mô tả vật thể
  • Nhầm bulky với từ ngữ phát âm gần giống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bulky nhấn mạnh sự bất tiện khi di chuyển hoặc vận hành. Người Việt học có thể nghĩ nó chỉ nói về kích thước mà bỏ qua sự cồng kềnh khi dùng.

Mẹo Học

  • Gắn bulky với các vật dụng phổ biến (nội thất bulky, vali bulky)
  • So sánh với heavy, big và massive để nhận ra sắc thái khác biệt
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật
  • Lưu ý cụm từ đi kèm: bulky item, bulky package, bulky process
  • Tránh mô tả người bằng bulky trừ khi phù hợp
  • Nghe người bản xứ dùng bulky trong mô tả sản phẩm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bulky'?

A.Large
B.Thin
C.Heavy
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bulky' used correctly?

A.The slim book was too bulky to fit in his pocket.
B.He carried a light and bulky bag for his trip.
C.The tiny kitten looked bulky next to its larger siblings.
D.She wore a bulky jacket in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'bulky'?

A.Spacious
B.Sleek
C.Plump
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you describe something as 'bulky'?

A.Wearing a lightweight sweater
B.Travelling with a large suitcase
C.Carrying a compact laptop
D.Fitting into a small elevator
Bước 5: Thành thạo

Choose a situation where 'bulky' is not suitable to describe an object.

A.A compact car
B.A slim smartphone
C.A bulky refrigerator
D.A spacious living room

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ