LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buoyant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buoyant Ý nghĩa của Từ

  • có thể nổi
  • vui vẻ
  • có khả năng hồi phục nhanh
Illustration for this word

buoyant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buoyant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɔɪ.ənt/
Mỹ /ˈbɔɪ.ənt/
Tiết
buoyant

buoyant Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: buoy (nổi) + -ant (hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin "buxus" (cây hộp, dùng để làm phao) → tiếng Pháp cổ "boien" → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái phao vui vẻ đang lắc lư trên những con sóng, mang lại niềm vui khi nó dễ dàng nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buoyant là tính từ chỉ hai nghĩa: một vật có thể nổi trên mặt nước và một người có tinh thần phấn chấn, lạc quan. Về nghĩa đen, nó mô tả một vật nảy lên và nổi trên nước, không bị chìm. Về nghĩa bóng, nó mô tả tinh thần lạc quan, thái độ kiên cường hoặc thị trường đang tăng trưởng và phục hồi nhanh sau thất bại. Buoyant còn gợi ý năng lượng bền bỉ hơn là chỉ vui vẻ nhất thời. Thông dụng: buoyant mood, buoyant economy, buoyant personality.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ nghĩa vật lý: vật thể nổi có sự nổi.
  • Dùng để mô tả tâm trạng hoặc kinh tế kiên định.
  • Phát âm: BOY-uhnt, nhấn ở âm đầu.
  • Tránh dùng cho chỉ là sự vui vẻ nhất thời.
  • Hay gặp với các cụm từ như buoyant mood, buoyant economy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ chỉ có nghĩa vật lý
  • Nhầm với buoyed
  • Phát âm sai
  • Cho rằng luôn là sự vui vẻ quá mức
  • Hiểu sai về sự kiên cường của kinh tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ rất quan trọng. Trong ngữ cảnh kinh tế, buoyant thường gắn với sự phục hồi bền vững.

Mẹo Học

  • Gắn mỗi nghĩa với một câu ngắn (vật lý và ẩn dụ).
  • Học các collocation phổ biến: buoyant mood, buoyant economy, buoyant personality.
  • Phát âm: BOY-uhnt, nhấn ở âm tiết đầu.
  • So sánh với buoyed và buoyancy để nắm sắc thái.
  • Đọc trong ngữ cảnh để phân biệt sự kiên cường và niềm vui kéo dài.
  • Giữ giọng điệu thể hiện năng lượng bền bỉ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'buoyant' mean?

A.Sad and depressed
B.Able to float
C.Heavy and solid
D.Pale in color
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'buoyant.'

A.The atmosphere at the party was buoyant and lively.
B.The rock is buoyant, so it sinks in water.
C.His color choice for the room was buoyant and dull.
D.She felt buoyant after hearing the sad news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'buoyant'?

A.Heavy
B.Light
C.Dull
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'buoyant'?

A.Happy
B.Floating
C.Sinking
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is buoyant?

A.An object that easily sinks in deep water.
B.A boat that remains above the water surface.
C.A feeling of excitement on a beautiful sunny day.
D.A person who struggles to stay afloat while swimming.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ