LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

burrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

burrow Ý nghĩa của Từ

  • đào hố dưới đất để trú ẩn
  • hố hay đường hầm do động vật đào
  • tìm chỗ trú hoặc ẩn náu
Illustration for this word

burrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

burrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌrəʊ/
Mỹ /ˈbɜːroʊ/
Tiết
burrow

burrow Từ nguyên của Từ

Gốc: bur- (đào) + -row (liên quan đến cấu trúc). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'byrgan', có nghĩa là ẩn náu hoặc che chở. Ký ức: Hãy tưởng tượng một con thỏ đào xuống đất để tạo ra một cái tổ ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Burrow là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là đào một lỗ hoặc đường hầm dưới đất để ẩn náu hoặc trú ẩn; là danh từ, nó chỉ cái lỗ hoặc đường hầm ấy, hoặc hành động trú ẩn bằng cách đào. Các động vật như thỏ, chuột đồng và chuột thường đào hang để tránh lạnh hoặc gặp nguy hiểm, trong khi con người có thể chui vào nơi an toàn để cảm thấy được bảo vệ. Từ này gợi hình ảnh một không gian kín đáo và một quá trình đào bới kiên nhẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Burrow có thể dùng ở dạng động từ và danh từ.
  • - Dùng để mô tả cả hành động đào và cái lỗ ở phía dưới.
  • - Không nhầm với borrow vì chúng phát âm gần giống nhưng nghĩa khác nhau.
  • - Thành ngữ phổ biến: burrow into, burrow under.
  • - ghép với các động từ như dig, hide, shelter để ví dụ tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm burrow với borrow do hai từ nghe gần giống nhau.
  • Tin rằng burrow chỉ dùng với hang động của động vật.
  • Cho rằng burrow lúc nào cũng phải đào sâu, không chỉ một lỗ nhỏ.
  • Dùng burrow với nghĩa vay mượn đồ đạc.
  • Nhầm burrow với bury vì phát âm tương đồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa động từ và danh từ của burrow, và cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một động vật nhỏ tạo ra không gian an toàn.
  • Luyện tập ở dạng động từ và danh từ với chủ từ khác nhau.
  • Dùng các collocations burrow into và burrow under.
  • Kết hợp với dig, hide, shelter cho ví dụ tự nhiên.
  • Tạo thẻ Burrow vs Borrow để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc các đoạn văn về hành vi động vật để củng cố ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'burrow' mean?

A.To fly rapidly
B.To dig a hole or tunnel
C.To swim gracefully
D.To shout loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'burrow' correctly?

A.He needs to burrow the car after parking it.
B.She will burrow to the top of the class.
C.The rabbit decided to burrow into the soft soil.
D.They burrow to solve the complex math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'burrow'?

A.Float
B.Excavate
C.Sprout
D.Walk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'burrow'?

A.Sing
B.Fly
C.Surface
D.Swim
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is applicable?

A.A dog dug up the yard looking for buried bones.
B.The child went outside to burrow in the garden.
C.A bird sat on the branch singing a cheerful song.
D.The car sped down the highway.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ