butane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: but- (từ 'butyric') + -ane (hậu tố cho alkan). (b) Nguồn gốc: Latin 'butyrum' (bơ) → Pháp 'butyrique' → Anh 'butane'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bình gas nhỏ có vị bơ, được sử dụng trong bếp cắm trại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQButan là một khí vô màu, dễ bắt lửa, được dùng phổ biến làm nhiên liệu di động. Nó là một hydrocarbon thuộc nhóm alkan và thường được đóng trong các bình nhỏ cho bếp du lịch và máy sưởi xách tay. Trong bình, butan ở dạng lỏng ở áp suất cao và hóa hơi khi van được mở. Thường được dùng để nấu ăn ngoài trời, trong hành trình hoặc làm nhiên liệu dự phòng. Hiệu suất đốt có thể giảm ở nhiệt độ lạnh, vì quá trình hóa hơi khó khăn hơn. Butan và propan có công dụng tương tự nhưng phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ và điều kiện sử dụng.
Đối với người Việt, khó khăn thường nằm ở việc không nhầm butan với thực phẩm hoặc với propan. Nhấn mạnh đây là thuật ngữ hóa học, không phải món ăn, và đưa ra ví dụ thực tế như camping và an toàn.
What is the definition of 'butane'?
Which sentence uses 'butane' correctly?
Which word is most similar to 'butane'?
What is the opposite of 'butane'?
Can you think of a real-life context where butane is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật