LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

butane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

butane Ý nghĩa của Từ

  • khí không màu được sử dụng làm nhiên liệu
  • hợp chất hydrocarbon
  • thuộc về họ ankan
Illustration for this word

butane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

butane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbjuːteɪn/
Mỹ /ˈbjuːteɪn/
Tiết
butane

butane Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: but- (từ 'butyric') + -ane (hậu tố cho alkan). (b) Nguồn gốc: Latin 'butyrum' (bơ) → Pháp 'butyrique' → Anh 'butane'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bình gas nhỏ có vị bơ, được sử dụng trong bếp cắm trại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Butan là một khí vô màu, dễ bắt lửa, được dùng phổ biến làm nhiên liệu di động. Nó là một hydrocarbon thuộc nhóm alkan và thường được đóng trong các bình nhỏ cho bếp du lịch và máy sưởi xách tay. Trong bình, butan ở dạng lỏng ở áp suất cao và hóa hơi khi van được mở. Thường được dùng để nấu ăn ngoài trời, trong hành trình hoặc làm nhiên liệu dự phòng. Hiệu suất đốt có thể giảm ở nhiệt độ lạnh, vì quá trình hóa hơi khó khăn hơn. Butan và propan có công dụng tương tự nhưng phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ và điều kiện sử dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ bình ở đúng tư thế thẳng đứng.
  • Lưu trữ ở nơi mát mẻ, thông gió tốt và tránh nguồn nhiệt.
  • Không đâm thủng hoặc để gần lửa.
  • Sử dụng nơi thông gió tốt và tránh xa trẻ em.
  • Xử lý bình đựng khi hết bằng đúng quy định địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Butan và Propan là cùng một nhiên liệu
  • Các bình khí chỉ có dung lượng lớn dành cho cắm trại
  • Butan hoạt động ở mọi nhiệt độ
  • Hít thở butan là an toàn
  • Vẫn đốt được mà không thông gió

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn thường nằm ở việc không nhầm butan với thực phẩm hoặc với propan. Nhấn mạnh đây là thuật ngữ hóa học, không phải món ăn, và đưa ra ví dụ thực tế như camping và an toàn.

Mẹo Học

  • Liên hệ butan với nhóm alkan để ghi nhớ hóa học của nó
  • So sánh với propan để thấy ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất
  • Luyện tập với các ngữ cảnh thực tế (cắm trại, bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết -tane
  • Đọc nhãn an toàn để học thuật ngữ thông dụng
  • Tạo thẻ ghi chú từ vựng liên quan đến nhiên liệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'butane'?

A.A type of music genre
B.A flammable gas used as fuel
C.A color in the spectrum
D.An emotion in psychology
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'butane' correctly?

A.The chef marinated the meat in butane.
B.He butane the meeting yesterday.
C.The lighters use butane as a fuel source.
D.The flowers bloomed beautifully in the butane.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'butane'?

A.Oxygen
B.Propane
C.Water
D.Carbon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'butane'?

A.Solid
B.Air
C.Substance
D.Liquid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where butane is used?

A.A mixture of gases is used to power some vehicles.
B.The hikers needed a lightweight fuel for their camping stove.
C.The kitchen used a regular stove for cooking.
D.He ignited a bonfire using paper.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ