cadet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ca- + det = người lãnh đạo + người đó; từ tiếng Latin 'cadere' có nghĩa là 'rơi' qua tiếng Pháp cổ 'cadet', chỉ 'trẻ' hoặc 'mới tới'. Hãy tưởng tượng một người lính trẻ bước vào chiến trường, háo hức học hỏi và vào hàng ngũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột cadet là một người trẻ tuổi đang được đào tạo quân sự, thường tại một Học viện Quân sự hoặc trong giai đoạn đầu của sự nghiệp quân sự. Thuật ngữ này nhấn mạnh tuổi trẻ và thiếu kinh nghiệm, nhưng cũng chứa đựng tiềm năng lãnh đạo trong tương lai. Cadet thường học các bài tập thao tác, kỷ luật, cách xử lý vũ khí cơ bản và nhịp điệu trong các trại huấn luyện để chuẩn bị cho cấp bậc sĩ quan được bổ nhiệm. Từ này cũng được dùng ở mức ẩn dụ cho người đang bắt đầu đào tạo chuyên môn trong một môi trường có kỷ luật.
Người học tiếng Việt cần nhớ cadet liên quan nhiều đến hình thức đào tạo quân sự; tránh hiểu nhầm là một sinh viên bình thường.
What is the meaning of the word 'cadet'?
In which sentence is the word 'cadet' used correctly?
What is a synonym for 'cadet'?
What is an antonym for 'cadet'?
In what context would you find a 'cadet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật