LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cadet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cadet Ý nghĩa của Từ

  • một thanh niên trong đào tạo quân sự
  • một sinh viên trong học viện quân sự
  • một người trẻ nhận đào tạo ban đầu trong một nghề
Illustration for this word

cadet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cadet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈdɛt/
Mỹ /kəˈdɛt/
Tiết
cadet

cadet Từ nguyên của Từ

ca- + det = người lãnh đạo + người đó; từ tiếng Latin 'cadere' có nghĩa là 'rơi' qua tiếng Pháp cổ 'cadet', chỉ 'trẻ' hoặc 'mới tới'. Hãy tưởng tượng một người lính trẻ bước vào chiến trường, háo hức học hỏi và vào hàng ngũ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cadet là một người trẻ tuổi đang được đào tạo quân sự, thường tại một Học viện Quân sự hoặc trong giai đoạn đầu của sự nghiệp quân sự. Thuật ngữ này nhấn mạnh tuổi trẻ và thiếu kinh nghiệm, nhưng cũng chứa đựng tiềm năng lãnh đạo trong tương lai. Cadet thường học các bài tập thao tác, kỷ luật, cách xử lý vũ khí cơ bản và nhịp điệu trong các trại huấn luyện để chuẩn bị cho cấp bậc sĩ quan được bổ nhiệm. Từ này cũng được dùng ở mức ẩn dụ cho người đang bắt đầu đào tạo chuyên môn trong một môi trường có kỷ luật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cadet chỉ người được huấn luyện, không phải cựu binh.
  • - Không dùng cho người đã có cấp bậc.
  • - Kết hợp với học viện quân sự hoặc ROTC để làm rõ ngữ cảnh.
  • - Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc đào tạo chuyên môn.
  • - Khi viết trang trọng hãy nói 'cadet của học viện quân sự'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cadet không phải là sĩ quan đang phục vụ.
  • Tất cả cadet không ở trong quân đội; có cadet hải quân, không quân.
  • Cadet không đồng nghĩa với sự khuất phục tuyệt đối.
  • Cadet được dùng ngoài quân sự trong các khung đào tạo nghề.
  • Ở một số nền văn hóa, cadet nghe như trẻ con.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhớ cadet liên quan nhiều đến hình thức đào tạo quân sự; tránh hiểu nhầm là một sinh viên bình thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cadet'?

A.A young child
B.A military student
C.A medical professional
D.A teacher
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'cadet' used correctly?

A.My cat is named Cadet.
B.Cadet is a type of flower.
C.I saw a cadet on the playground.
D.The cadet graduated from boot camp.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cadet'?

A.Chef
B.Doctor
C.Musician
D.Soldier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cadet'?

A.General
B.Nurse
C.Pilot
D.Engineer
Bước 5: Thành thạo

In what context would you find a 'cadet'?

A.In a hospital
B.At a military academy
C.On a construction site
D.In a theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ