cách phát âm và nghĩa của canxi
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ 'calx', có nghĩa là vôi trong tiếng Latin. Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một công nhân trong mỏ vôi đang đào bột trắng, là nguồn cung cấp cho xương và răng khỏe mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCanxi là một nguyên tố hóa học ký hiệu Ca, số nguyên tử 20. Nó là khoáng chất phong phú nhất trong cơ thể người, thiết yếu cho xương và răng, truyền tín hiệu thần kinh, chức năng cơ bắp và đông máu. Canxi được cung cấp chủ yếu từ sữa và các sản phẩm từ sữa, rau xanh và thực phẩm được bổ sung, và trong công nghiệp nó được dùng dưới dạng hợp chất canxi như canxi cacbonat.
Người học tiếng Việt có thể nhầm canxi với canxi carbonate và quên sự khác biệt giữa ngữ cảnh hóa học và dinh dưỡng; chú ý đến nguồn gốc và cách dùng trong câu.
What is the meaning of the word 'calcium'?
In which of the following sentences is 'calcium' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'calcium'?
What is the opposite meaning of 'calcium'?
How is 'calcium' important in maintaining healthy bones and teeth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật