LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm và nghĩa của canxi

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

calcium Ý nghĩa của Từ

  • một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ca, thiết yếu cho sinh vật
  • một thành phần chính của xương và răng
  • được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp
Illustration for this word

calcium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

calcium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæl.si.əm/
Mỹ /ˈkæl.si.əm/
Tiết
calcium

calcium Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'calx', có nghĩa là vôi trong tiếng Latin. Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một công nhân trong mỏ vôi đang đào bột trắng, là nguồn cung cấp cho xương và răng khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Canxi là một nguyên tố hóa học ký hiệu Ca, số nguyên tử 20. Nó là khoáng chất phong phú nhất trong cơ thể người, thiết yếu cho xương và răng, truyền tín hiệu thần kinh, chức năng cơ bắp và đông máu. Canxi được cung cấp chủ yếu từ sữa và các sản phẩm từ sữa, rau xanh và thực phẩm được bổ sung, và trong công nghiệp nó được dùng dưới dạng hợp chất canxi như canxi cacbonat.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Canxi được xem như nguyên tố và dưỡng chất; phân biệt hai ý nghĩa.
  • - Hiểu sự khác biệt giữa canxi và canxi carbonate.
  • - Các dạng bổ sung khác nhau có khả năng hấp thụ khác nhau.
  • - Nguồn chính: sữa, rau xanh và thực phẩm được bổ sung.
  • - Kiểm tra lượng canxi trên nhãn và giá trị hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Canxi chỉ có từ sữa
  • Liều canxi lớn sẽ chữa xương yếu ngay lập tức
  • Nhiều canxi là tốt nhất, thừa canxi có hại
  • Canxi và vitamin D là cùng một thứ
  • Bổ sung canxi có thể thay thế chế độ ăn cân bằng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm canxi với canxi carbonate và quên sự khác biệt giữa ngữ cảnh hóa học và dinh dưỡng; chú ý đến nguồn gốc và cách dùng trong câu.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm calcium và ký hiệu Ca cùng với nhau.
  • Phân biệt calcium như nguyên tố và dưỡng chất trong ghi chú.
  • Học các cụm từ thông dụng: canxi nạp, bổ sung canxi, canxi cacbonat.
  • So sánh cách sử dụng trên nhãn dinh dưỡng và ngữ cảnh hoá học.
  • Kết hợp canxi với vitamin D để thảo luận hấp thụ và chức năng.
  • Dùng ví dụ thực tế về sức khỏe xương hoặc thành phần xi măng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'calcium'?

A.Type of fruit
B.Chemical element
C.Vehicle brand
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'calcium' used correctly?

A.She plays the calcium in the band.
B.He added calcium to his breakfast cereal.
C.The cat chased the calcium up the tree.
D.I drove a calcium to work today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'calcium'?

A.Iron
B.Nitrogen
C.Magnesium
D.Sodium
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'calcium'?

A.Sharp
B.Smooth
C.Soft
D.Rough
Bước 5: Thành thạo

How is 'calcium' important in maintaining healthy bones and teeth?

A.By providing energy
B.By strengthening bones
C.By enhancing taste
D.By improving vision

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ